Gốc Rễ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "gốc rễ" thành Tiếng Anh
root, root and branch. root là các bản dịch hàng đầu của "gốc rễ" thành Tiếng Anh.
gốc rễ + Thêm bản dịch Thêm gốc rễTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
root
nounVà đó là gốc rễ của vấn đề.
And that is the root of the problem.
GlosbeMT_RnD -
root and branch. root
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gốc rễ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "gốc rễ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gốc Rễ Tiếng Anh Là Gì
-
GỐC RỄ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GỐC RỄ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
GỐC RỄ CỦA MỌI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Gốc Rễ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "gốc Rễ" - Là Gì?
-
Định Nghĩa Của Từ 'gốc Rễ' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh
-
Nghĩa Của Từ Gốc Rễ Bằng Tiếng Anh
-
'đào Tận Gốc Trốc Tận Rễ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"Phân Tích Nguyên Nhân Gốc Rễ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Root - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phân Tích Nguyên Nhân Gốc Rễ (Root Cause Analysis) Là Gì?
-
Tiêu Diệt Gốc Rễ Rào Cản Khi Học Tiếng Anh | AEG
-
Root-based Learning - Học Tốt Tiếng Anh để Thi Ielts
-
Từ Vựng đã Học Thuộc Nhưng Nhanh Quên, Tại Sao? - Yola