→ Góc Tù, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "góc tù" thành Tiếng Anh
obtuse angle là bản dịch của "góc tù" thành Tiếng Anh.
góc tù noun + Thêm bản dịch Thêm góc tùTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
obtuse angle
nounAngle that is between more than 90 degrees to less than 180 degrees
Bạn bắt đầu bằng việc dạy các góc -- góc nhọn, góc vuông, góc tù, góc bẹt.
You start by teaching angles -- an acute angle, a right angle, an obtuse angle, a straight angle.
ActionMinded -
an obtuse angle
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " góc tù " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "góc tù" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Góc Tù Dịch Là Gì
-
Hướng Dẫn Làm Quen Góc Nhọn, Góc Tù, Góc Bẹt Lớp 4
-
Góc Nhọn, Góc Tù, Góc Bẹt, Góc Vuông - Thư Viện Khoa Học
-
Góc Nhọn, Góc Tù, Góc Bẹt, Góc Vuông
-
GÓC TÙ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Góc Tù Là Gì Lớp 6 - List Hồ Chí Minh
-
Góc Tù Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Góc Tù Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
[CHUẨN NHẤT] Góc Tù Là Gì? - TopLoigiai
-
Góc Là Gì? Thế Nào Là Góc Vuông, Góc Nhọn, Góc Tù, Góc Bẹt?
-
Góc Nhọn, Góc Tù, Góc Bẹt, Góc Vuông - Thư Viện Khoa Học
-
Góc Tù Là Gì Lớp 6 - Hàng Hiệu
-
Góc Nhọn, Góc Tù, Góc Bẹt, Góc Vuông - Thư Viện Khoa Học
-
Góc Bẹt Là Gì