Gói Cước Internet Dành Cho Cá Nhân Hộ Gia đình - VNPT Long An
Có thể bạn quan tâm
Trang chủ | Liên hệ | Hotline : 18001166 Hôm nay: 06/03/2026 - Trang chủ
- Giới thiệu
- Giới thiệu chung
- Các đơn vị trực thuộc
- Cơ cấu tổ chức
- Dịch vụ
- Dịch vụ Internet
- Điện thoại di động
- Di động trả trước
- Di động trả sau
- Điện thoại cố định
- Điện thoại giá rẻ - VoIP
- Truyền hình cáp quang của VNPT
- VNPT - CA chữ ký số
- Gói tích hợp dịch vụ
- Dịch vụ truyền số liệu
- Bảng giá cước ĐT quốc tế
- Dịch vụ VNTracking
- Tổng đài di động MEG
- DV VNPT-BHXH
- DV VNPT-HIS
- CSKH Doanh Nghiệp
- Dịch Vụ Hóa đơn điện tử
- DV VNPT SMART ADS
- Đăng ký lắp đặt DV
- Đăng ký dịch vụ
- Bộ hợp đồng đại lý Internet
- Bán hàng trực tuyến
- Liên hệ
- Các đầu mối liên hệ
- Quy trình GQ khiếu nại
- Bảng chất lượng DV BCVT
- Email liên hệ
- Điểm ĐKTT VinaPhone TT
- Phần mềm hỗ trợ
- Góp ý
Dịch vụ Internet Bảng giá FiberVNN dành cho KHCN 01/04/2025 21153 GÓI CƯỚC DÀNH CHO CÁ NHÂN HỘ GIA ĐÌNH Áp dụng từ 01/04/2025 1. Phí hòa mạng: Thuê bao BRCĐ phát triển mới thuộc Khách hàng cá nhân, Hộ gia đình (bao gồm gói cước đơn lẻ và tích hợp) | STT | Hình thức đóng cước | Phí hòa mạng (VNĐ/thuê bao) đã có VAT | Tặng cước |
| 1 | Đóng hàng tháng | 300,000 | Không tặng |
| 2 | Đóng 6 tháng | Không tặng | |
| 3 | Đóng 12 tháng | Tặng 1 tháng |
| STT | Loại gói | Tên gói cước | Thành phần gói cước | Giá gói cước (đã có VAT) | ||
| Hàng tháng | Gói 6 tháng | Gói 12/ 13 tháng | ||||
| (1) | (2)=(1)*6 | (3)=(1)*12 | ||||
| 1 | Home Internet | Home 1 | Internet: 300 Mbps | 180,000 | 1,080,000 | 2,160,000 |
| 2 | Home 2 | Internet: 500 Mbps | 240,000 | 1,440,000 | 2,880,000 | |
| 3 | Home 1 (Có Mesh) | Internet: 300 Mbps + 01 Mesh 5 hoặc 01 Mesh 6 | 210,000 | 1,260,000 | 2,520,000 | |
| 4 | Home 2 (Có Mesh) | Internet: 500 Mbps + 01 Mesh 5 hoặc 01 Mesh 6 | 270,000 | 1,620,000 | 3,240,000 | |
| 5 | Home 3 (Có Mesh) | Internet: 500ULM + 01 Mesh 5 hoặc 01 Mesh 6 | 310,000 | 1,860,000 | 3,720,000 | |
| 6 | HomeTV (MyTV Nâng cao) | HomeTV 1 | - Internet: 300 Mbps - MyTV (App): Khách hàng lựa chọn 1 trong 4 nội dung: MyTV Flexi 1 hoặc MyTV Flexi 2, MyTV Film, MyTV Film+) | 200,000 | 1,200,000 | 2,400,000 |
| 7 | HomeTV 2 | - Internet: 500 Mbps - MyTV (App): Khách hàng lựa chọn 1 trong 4 nội dung: MyTV Flexi 1 hoặc MyTV Flexi 2, MyTV Film, MyTV Film+) | 260,000 | 1,560,000 | 3,120,000 | |
| 8 | HomeTV 1 (Có Mesh) | - Internet: 300 Mbps - MyTV (App): Khách hàng lựa chọn 1 trong 4 nội dung: MyTV Flexi 1 hoặc MyTV Flexi 2, MyTV Film, MyTV Film+) - Thiết bị Mesh: 01 Mesh 5 hoặc 01 Mesh 6 | 230,000 | 1,380,000 | 2,760,000 | |
| 9 | HomeTV 2 (Có Mesh) | - Internet: 500 Mbps - MyTV (Ap): Khách hàng lựa chọn 1 trong 4 nội dung: MyTV Flexi 1 hoặc MyTV Flexi 2, MyTV Film, MyTV Film+) - Thiết bị Mesh: 01 Mesh 5 hoặc 01 Mesh 6 | 290,000 | 1,740,000 | 3,480,000 | |
| 10 | HomeTV 3 (Có Mesh) | - Internet: 500ULM(*) - MyTV (Ap): Khách hàng lựa chọn 1 trong 4 nội dung: MyTV Flexi 1 hoặc MyTV Flexi 2, MyTV Film, MyTV Film+) - Thiết bị Mesh: 01 Mesh 5 hoặc 01 Mesh 6 | 330,000 | 1,980,000 | 3,960,000 | |
| 11 | HomeTV (MyTV VIP) | HomeTV VIP1 | - Internet: 300 Mbps - MyTV (App): MyTV VIP | 230,000 | 1,380,000 | 2,760,000 |
| 12 | HomeTV VIP2 | - Internet: 500 Mbps - MyTV (App): MyTV VIP | 290,000 | 1,740,000 | 3,480,000 | |
| 13 | HomeTV VIP1 (Có Mesh) | - Internet: 300 Mbps - MyTV (App): MyTV VIP - Thiết bị Mesh: 01 Mesh 5 hoặc 01 Mesh 6 | 260,000 | 1,560,000 | 3,120,000 | |
| 14 | HomeTV VIP2 (Có Mesh) | - Internet: 500 Mbps - MyTV (Ap): Khách hàng lựa chọn 1 trong 4 nội dung: MyTV VIP - Thiết bị Mesh: 01 Mesh 5 hoặc 01 Mesh 6 | 320,000 | 1,920,000 | 3,840,000 | |
| 15 | HomeTV VIP3 (Có Mesh) | - Internet: 500ULM(*) - MyTV (Ap): MyTV VIP - Thiết bị Mesh: 01 Mesh 5 hoặc 01 Mesh 6 | 360,000 | 2,160,000 | 4,320,000 | |
| 16 | Home Cam | Home CAM 1 | Internet: 300 Mbps + 01 Camera Indoor + Cloud 7 ngày + 01 Mesh 5 hoặc 01 Mesh 6 | 250,000 | 1,500,000 | 3,000,000 |
| 17 | Home CAM 2 | Internet: 500 Mbps + 01 Camera Indoor + Cloud 7 ngày + 01 Mesh 5 hoặc 01 Mesh 6 | 310,000 | 1,860,000 | 3,720,000 | |
| 18 | Home CAM 3 | Internet: 500ULM(*) + 01 Camera Indoor + Cloud 7 ngày + 01 Mesh 5 hoặc 01 Mesh 6 | 350,000 | 2,100,000 | 4,200,000 | |
| TT | GÓI CƯỚC | HOME SÀNH 2 | HOME SÀNH 4 | HOME ĐỈNH | HOME ĐỈNH 3 | Thời gian áp dụng |
| 1 | Giá gói 1 tháng (VNĐ-có VAT) | 249,000 | 359,000 | 369,000 | 469,000 | 01/04/2025 |
| Giá gói 3 tháng (VNĐ-có VAT) | 747,000 | 1,077,000 | 1,107,000 | 1,407,000 | ||
| Giá gói 6 tháng (VNĐ-có VAT) | 1,494,000 | 2,154,000 | 2,214,000 | 2,814,000 | ||
| Giá gói 12/13 tháng (VNĐ-có VAT) | 2,988,000 | 4,308,000 | 4,428,000 | 5,628,000 | ||
| 2 | FiberVNN | 300 Mbps | 500 Mbps | 500 Mbps | 500ULM(*) | |
| Mesh | X | 01 Mesh 5 hoặc 01 Mesh 6 | X | 01 Mesh 5 hoặc 01 Mesh 6 | ||
| Truyền hình MyTV (App) | X | X | Khách hàng lựa chọn 1 trong 4 nội dung: MyTV Flexi 1 hoặc MyTV Flexi 2, MyTV Film, MyTV Film+) | |||
| Kênh nội dung trên MyTV | X | X | X | Chùm kênh K + | ||
| 3 | Thoại nhóm | Thoại nội nhóm giữa các thuê bao di động thành viên | ||||
| 4 | Ưu đãi cho chủ nhóm | |||||
| 4.1 | Data di động của chủ nhóm | 3GB/ngày | 3GB/ngày | 2 GB/ ngày | 2 GB/ ngày | |
| 4.2 | Thoại nội mạng của chủ nhóm | 1500 phút | 1500 phút | 1.000 phút | 1.000 phút | |
| 4.3 | Thoại ngoại mạng chủ nhóm | 89 phút | 89 phút | 50 phút | 50 phút | |
| 5 | Số lượng thành viên (bao gồm cả chủ nhóm) | Tối đa 6 thành viên | Tối đa 4 thành viên | |||
| 6 | Điều kiện Fiber tham gia gói | - Có số liên hệ khách hàng/liên hệ thanh toán hoặc liên hệ hợp đồng là số ngoại mạng. - Tại thời điểm lấy dữ liệu chưa đăng ký các gói cước có di động (Home combo/Home Mobile), gói cước Home Sành Chất. - Doanh thu phát sinh cước trong tháng lấy dữ liệu không quá 170.000 đ - Không phải là thuê bao KHDN và không sử dụng IP tĩnh '- Không tham gia gói cước VTCI. | Theo điều kiện chung gói tích hợp | |||
| 7 | Điều kiện Di động Thuê bao chủ nhóm | 1. Thuê bao di động trả sau hòa mạng PTM hoàn toàn mới (cùng tỉnh với Fiber) (giữ nguyên) 2. Thuê bao chuyển từ trả trước sang trả sau với điều kiện thời gian hòa mạng trả trước trong cùng tháng với thời gian chuyển đổi từ trả trước sang trả sau (cùng tỉnh với Fiber). (giữ nguyên) | ||||

Liên kết website - FanPage FaceBook của VNPT Long An
- Sở giáo dục đào tạo Tây Ninh
- Tra cứu cước qua My VNPT
- Bưu Điện tỉnh Long An
- Dự báo thời tiết bão lụt
- BCH Phòng chống lụt bão Long An
- Trường ĐH Kinh Tế Công Nghiệp Long An
- Sở thông tin và truyền thông Long An
- VinaPhone
- Cổng thông tin điện tử Tây Ninh
- Sở Công Thương Tây Ninh
- Sở Tư Pháp Tây Ninh
- Sở Lao động - Thương Binh và Xã Hội Long An
- Báo Long An Online
- Sika Long An
- Nụ cười VNPT
- Giới thiệu về VNPT Long An
- Vnedu
- VinaPhone-S
- Dịch vụ MyTV
- Tổng đài 18001166
Lượt truy cập: 31060876
Đang online: 8
Trang chủ | Liên hệ Bản quyền : Viễn Thông Long An
Địa chỉ: Số 2, đường số 22, Khu đô thị Trung tâm Hành chính Tỉnh, KP Bình Cư 2, phường Long An, tỉnh Tây Ninh | Số ĐT: 18001166 | Fax : | Email: | Website: http://longan.vnpt.vn
BACK TO TOPTừ khóa » Các Gói Cước Hòa Mạng Internet Vnpt
-
VNPT Cung Cấp Dịch Vụ Internet Cáp Quang, Truyền Hình ... - Vinaphone
-
6 Gói Cước Mạng Internet Của VNPT Và Các Lưu ý Khi Lựa Chọn
-
Gói Cước Internet - VNPT
-
VNPT Cung Cấp Dịch Vụ Internet Cáp Quang, Truyền Hình Internet
-
Cập Nhật Thông Tin Các Gói Cước Internet VNPT Mới Nhất
-
Chi Tiết Các Gói Cước Internet Vnpt Mới Nhất 07/2022 - VNPTGroup
-
Khuyến Mại Lắp Mạng Internet VNPT Tháng 4 Năm 2022
-
Bảng Giá Cước Internet Cáp Quang FiberVNN VNPT
-
Lắp đặt Internet Cáp Quang VNPT Năm 2022 - Gói Cước Mới Nhất
-
BẢNG GIÁ CƯỚC VNPT NĂM 2022
-
VNPT TP.Hồ Chí Minh
-
Tổng Hợp Các Gói Cước Internet Vnpt đầy đủ Nhất 2022
-
Danh Sách Gói Cước Mạng Cáp Quang VNPT
-
Lưu Trữ Lắp đặt Mạng Internet Vnpt - Dịch Vụ Internet - Thegioigoicuoc


.jpg)