Gói Ghém - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "gói ghém" thành Tiếng Anh
wrap up neatly, to pack là các bản dịch hàng đầu của "gói ghém" thành Tiếng Anh.
gói ghém + Thêm bản dịch Thêm gói ghémTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
wrap up neatly
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
Put neatly in a nutshell
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
to pack
verbTôi ước mình có thời gian gói ghém đồ, nhưng chuyến đi của tôi khá là bất ngờ.
Wish I'd had time to pack, but my trip was rather unexpected.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gói ghém " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "gói ghém" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gói Ghém Có Nghĩa Là Gì
-
Gói Ghém - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "gói Ghém" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Gói Ghém - Từ điển Việt
-
Gói Ghém Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Gói Ghém Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Gói Ghém Bằng Tiếng Việt
-
GÓI GHÉM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gói Ghém - Tuổi Trẻ Online
-
GÓI GHÉM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Gói Ghém Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky