GÓI GHÉM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GÓI GHÉM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từgói ghém
Ví dụ về việc sử dụng Gói ghém trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từvật liệu đóng góichi tiết đóng góigiấy góithực phẩm đóng góihành động đóng góimở góithiết bị đóng góigói quà tên góikích thước góiHơnSử dụng với trạng từgói gọn Sử dụng với động từđóng gói theo đóng gói thành bắt đầu đóng góigói bán lẻ gói tiếp theo dẫn đầu góiHơn
Sẽ không bao giờ là quá muộn để lên kế hoạch,phân loại và bắt đầu gói ghém.
Tất cả được gói ghém trong một ân huệ mà chúng ta gọi là“ hạt giống đức tin”.Xem thêm
gói ghém đồpack myTừng chữ dịch
góidanh từpackagepackplanpacketbundleghémup andyour bagfamoslyghémdanh từbirdthings STừ đồng nghĩa của Gói ghém
đóng gói quấn bọc wrap gói gọnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Gói Ghém
-
Gói Ghém - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "gói Ghém" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Gói Ghém - Từ điển Việt
-
Gói Ghém Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Gói Ghém Bằng Tiếng Việt
-
Gói Ghém Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'gói Ghém' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
GÓI GHÉM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gói Ghém - Tuổi Trẻ Online - Báo Tuổi Trẻ
-
Gói Ghém - Home | Facebook
-
“Gói Ghém” Yêu Thương đi Qua đại Dịch - UBND TP Đà Nẵng
-
Gói Ghém - Tuổi Trẻ Online
-
Gói Ghém Nghĩa Tình Gởi Vào Nam - UBND Huyện Nông Sơn