Phép tịnh tiến đỉnh gớm ghiếc trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh là: miscreated, grotesque, hideous . Bản dịch theo ngữ cảnh của gớm ghiếc có ít nhất 566 ...
Xem chi tiết »
gớm ghiếc trong Tiếng Anh là gì? ; Từ điển Việt Anh · như gớm ; Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức · như gớm ; Từ điển Việt Anh - VNE. · disgusted, terrified.
Xem chi tiết »
Cha hắn ông già Abram Booth là một con nghiện già gớm ghiếc.
Xem chi tiết »
3. “Sự gớm-ghiếc” thời này là gì? What is the modern-day “disgusting thing”? 4. Tôi từng nghĩ là mình thật gớm ghiếc.
Xem chi tiết »
Don't be gross. 3. “Sự gớm-ghiếc” thời này là gì? What is the modern-day “disgusting thing”? 4. Tôi từng nghĩ ...
Xem chi tiết »
Cho tôi hỏi "gớm ghiếc" tiếng anh nói thế nào? Xin cảm ơn nhiều nhà. Written by Guest 6 years ago. Asked ...
Xem chi tiết »
Vietnamese, English ; gớm ghiếc. abhor ; abhorred ; abominable ; abomination ; abominations ; disgusting ; grieved with ; grieved ; gross ; hideous ; hideously ... Bị thiếu: gì | Phải bao gồm: gì
Xem chi tiết »
English, Vietnamese. disgusting. chán chết ; dơ ; ghê quá ; ghê tởm quá ; ghê tởm ; ghê ; gớm ghiếc ; gớm ; hại ; kinh khủng ; kinh quá ; kinh tờm ...
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'gớm ghiếc' trong tiếng Anh. gớm ghiếc là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
Chà, tất cả những gì tôi có thể nhận ra là mọi thứ đều gớm ghiếc , gớm ghiếc , khá gớm ghiếc ! Hoàng tử Andrew nói, và anh ta đi đến ngôi nhà nơi chỉ huy ...
Xem chi tiết »
13 thg 7, 2022 · hideously ý nghĩa, định nghĩa, hideously là gì: 1. in an extremely ugly ... Ý nghĩa của hideously trong tiếng Anh ... gớm ghiếc, đáng tởm…
Xem chi tiết »
với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập.
Xem chi tiết »
IPA theo giọng. Hà Nội · Huế · Sài Gòn. ɣəːm˧˥ ɣiək˧˥, ɣə̰ːm˩˧ ɣiə̰k˩˧, ɣəːm˧˥ ɣiək˧˥. Vinh · Thanh Chương · Hà Tĩnh. ɣəːm˩˩ ɣiək˩˩, ɣə̰ːm˩˧ ɣiə̰k˩˧ ...
Xem chi tiết »
Từ grotesque trong Tiếng Anh có các nghĩa là lố bịch, rởm, gớm ghiếc. Để hiểu được rõ hơn, mời các bạn xem chi tiết ở bên dưới nhé. Nghe phát âm. grotesque ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Gớm Ghiếc Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề gớm ghiếc tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu