Gom Lại Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "gom lại" thành Tiếng Anh
to gather là bản dịch của "gom lại" thành Tiếng Anh.
gom lại + Thêm bản dịch Thêm gom lạiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
to gather
verb14 Như linh dương bị săn đuổi và bầy không ai gom lại,
14 Like a hunted gazelle and like a flock with no one to gather them,
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gom lại " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "gom lại" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gom Lại Tiếng Anh Là Gì
-
GOM LẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GOM LẠI - Translation In English
-
Gom Lại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GOM LẠI In English Translation - Tr-ex
-
"được Gom Lại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Gom Lại - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
'gom Lại' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Gom Bằng Tiếng Anh
-
Chức Năng Của Giới Từ Trong Câu - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Anh Của Một Câu
-
11 Kênh Học Tiếng Anh Online Miễn Phí Tốt Nhất Trên YouTube