• Gốm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Pottery, Ceramic, Baked Clay

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "gốm" thành Tiếng Anh

pottery, ceramic, baked clay là các bản dịch hàng đầu của "gốm" thành Tiếng Anh.

gốm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • pottery

    noun

    I phải tự học để trở thành một nghệ nhân làm gốm.

    I had to apprentice myself in order to become a pottery master.

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • ceramic

    noun

    Ừ, bọn tôi cũng đã tới lò gốm của cô.

    Yeah, we also went to your ceramic studio as well.

    wiki
  • baked clay

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • terra-cotta

    adjective noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gốm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gốm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • ceramic

    adjective noun

    inorganic, nonmetallic solid prepared by the action of heat

    Ừ, bọn tôi cũng đã tới lò gốm của cô.

    Yeah, we also went to your ceramic studio as well.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "gốm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Gốm Sứ Tiếng Anh