GỚM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
Ví dụ về việc sử dụng Gớm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh - Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch ghêgớm
Tôi đã nghĩ Naples khá là gớm, nhưng thành phố Lisbon thì sao?Xem thêm
ghê gớmformidableterriblehideousmonstrousgrislygớm ghiếchideousabominableabhorrentabominationdisgustingghê gớm nhấtmost formidableghê gớm hơnmore formidableTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Gớm Gớm
-
Em Gái Ghê Gớm – Không Chia Đôi Cây Kem BIBI TV - YouTube
-
Gớm - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "gớm" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Gớm - Từ điển Việt
-
Ghê Gớm - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'gớm Ghiếc' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Mẹ Chồng Ghê Gớm - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
Có Gì Ghê Gớm Mà Than Nẫu Trời?
-
Thi-thiên 40:2 VIE1925
-
Definition Of Ghê Gớm - VDict
-
NST 2022 - Quá Ghê Gớm Vol.5 - Tùng Tùng Ft Đăng Khoa
-
Gà Ghê Gớm Projects - Behance
-
Xe Quá Tải Phá đường Ghê Gớm - VietNamNet