Gợn Sóng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
gợn sóng
ripple
những gợn sóng của nước hồ the ripples of the lake
wavy
chú ý những dòng gợn sóng trong tài liệu to pay attention to the wavy lines in a document



Từ liên quan- gợn
- gợn lên
- gợn sóng
- gợn lăn tan
- gợn lăn tăn
- gợn sóng lăn tăn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Gợn Sóng Có Nghĩa Là Gì
-
Gợn Sóng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Gợn Sóng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Gợn Sóng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'gợn Sóng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "gợn Sóng" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Trung "gợn Sóng" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Gợn - Từ điển Việt
-
Gợn Sóng Trong Vật Lý Là Gì - Hàng Hiệu
-
Giải Nghĩa Từ Gợn Sóng Ai đúng Mik Tick - Olm
-
Từ Điển - Từ Gợn Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
GỢN SÓNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Điển - Từ Sóng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Sóng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hiệu ứng Gợn Sóng – Wikipedia Tiếng Việt