Gông Cùm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "gông cùm" thành Tiếng Anh
bond, cangue and stocks, chain là các bản dịch hàng đầu của "gông cùm" thành Tiếng Anh.
gông cùm + Thêm bản dịch Thêm gông cùmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bond
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cangue and stocks
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
chain
nounDo đó Phao-lô đã được giải đi Rô-ma tay mang gông-cùm và đã bị giam tại đó để chờ ngày ra tòa.
(Acts 25:10-12) So Paul was transported in chains to Rome and jailed there, awaiting trial.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- deprive of one's freedom
- fetter
- fetters
- slavery
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gông cùm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gông cùm + Thêm bản dịch Thêm Gông cùmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cangue
noun wikidata
Bản dịch "gông cùm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gông Cùm Tiếng Anh Là Gì
-
GÔNG CÙM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gông Cùm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"gông Cùm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
GÔNG CÙM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
GÔNG CÙM - Translation In English
-
Tra Từ Gông Cùm - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ điển Việt Anh "gông Cùm" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh - Từ Gông Cùm Dịch Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "gông Cùm" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Gông Cùm - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Gông Cùm Xiềng Xích Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Gông Cùm Nghĩa Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Gông Cùm Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm