GOOD AT WHAT YOU DO Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

GOOD AT WHAT YOU DO Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [gʊd æt wɒt juː dəʊ]good at what you do [gʊd æt wɒt juː dəʊ] làm tốtdo wellto do bettergood jobgood workdoing finemake goodwork wellwell madedo greatnice workgiỏi trong những gì bạn làmare good at what you do

Ví dụ về việc sử dụng Good at what you do trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Look, you're good at what you do.Nhìn đi, mày chỉ giỏi những việc mày làm.Specializing also means you become really good at what you do.Chuyên nghiệp có nghĩa là rất tốt vào những gì bạn làm.Why are you good at what you do?Tại sao bạn rất giỏi trong những gì bạn làm?What's your specialty and why are you particularly good at what you do?Những kỹ năng của bạn là gì và tại sao bạn làm tốt công việc của bạn?If you're good at what you do, you can have fun.Nếu đã làm tốt công việc của mình, bạn có thể vui chơi.Winning means being extremely good at what you do.Chuyên nghiệp có nghĩa là rất tốt vào những gì bạn làm.Once you get really good at what you do, you will see the impact you're having.Một khi bạn thực sự giỏi về những gì bạn làm, bạn sẽ thấy tác động mà bạn đang có.For example, a professional logo will tell customers you're good at what you do.Logo chuyên nghiệp sẽ cho khách hàng biết bạn đang làm tốt công việc của bạn.The best part is,so long as you know how to network effectively, and you're good at what you do, you don't even need to go to school to be an interior designer.Một yêu cầu duy nhất làbạn phải làm việc có hiệu quả, và làm tốt những gì được yêu cầu, thậm chí bạn không cần phải đi học để trở thành một nhà thiết kế nội thất.And are you working in a space that allows you to feel comfortable and good at what you do?Và bạn đang làm việc trong một không gian cho phép bạn cảm thấy thoải mái và tốt ở những gì bạn làm?Your company has deep expertise that makes you good at what you do.Bất cứ điều gì… công ty của bạn có chuyên môn sâu giúp bạn giỏi trong những gì bạn làm.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 258, Thời gian: 0.3195

Good at what you do trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - bueno en lo que haces
  • Người pháp - bon dans ce que vous faites
  • Người đan mạch - god til dit arbejde
  • Thụy điển - bra på det du gör
  • Tiếng do thái - טוב במה ש אתה עושה
  • Người hy lạp - καλός σε αυτό που κάνεις
  • Người ăn chay trường - добър в работата си
  • Tiếng rumani - bun la ceea ce faci
  • Bồ đào nha - bom no que faz
  • Người ý - bravo nel tuo lavoro
  • Tiếng phần lan - hyvä työssäsi
  • Tiếng indonesia - baik pada apa yang anda lakukan
  • Na uy - flink til det du gjør
  • Người serbian - dobar u onome što radiš
  • Tiếng slovak - dobrí v tom , čo robíte
  • Đánh bóng - dobry w tym , co robisz
  • Tiếng croatia - dobri u onome što radite
  • Séc - dobrý v tom , co děláš

Từng chữ dịch

goodtính từtốtgiỏiđẹpgoodsự liên kếthaygooddanh từgoodwhatdanh từwhatđại từnàoyoudanh từbạnemôngdođộng từlàmdothực hiệndođại từvậydodanh từđiềuviệc good at whatgood background

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt good at what you do English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Good At Có Nghĩa Là Gì