GPS-TRACKING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

GPS-TRACKING Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch Danh từgps-trackingGPS

Ví dụ về việc sử dụng Gps-tracking trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The latest concern is a gamut of kids' GPS-tracking watches, which were found to be exposing sensitive data involving 35,000 children- including their location, in real time.Mối quan tâm mới nhất là một loạt các đồng hồ theo dõi GPS của trẻ em, được phát hiện là phơi bày dữ liệu nhạy cảm liên quan đến 35.000 trẻ em- bao gồm cả vị trí của chúng, trong thời gian thực.Researchers at Pen TestPartners recently found that the Gator kids' GPS-tracking watches were exposing sensitive data involving 35,000 children- including their location, in real time.Mối quan tâm mới nhất là mộtloạt các đồng hồ theo dõi GPS của trẻ em, được phát hiện là phơi bày dữ liệu nhạy cảm liên quan đến 35.000 trẻ em- bao gồm cả vị trí của chúng, trong thời gian thực.And in certain areas,sanitation workers are being required to wear GPS-tracking smart bracelets to not only monitor their location at all times, but audibly prod them if they stop moving for more than 20 minutes?Theo The Verge, vừa qua các công nhân vệ sinh ở quận Hexi( Nam Kinh) được yêu cầu đeo vòng đeotay thông minh theo dõi GPS để không chỉ giám sát vị trí của họ mọi lúc, mà còn theo dõi hiệu quả công việc như thế nào bằng cách xem liệu họ có ngừng di chuyển quá 20 phút không? Kết quả: 3, Thời gian: 0.0229 gps technologygps will

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt gps-tracking English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Gps Tracking Là Gì