Graded - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú):/ˈɡɹeɪdɪd/
- Vần: -eɪdɪd
Động từ
[sửa]graded
- Dạngquá khứ đơn và phân từ quá khứ của grade
Tính từ
[sửa]graded (so sánh hơn more graded, so sánh nhất most graded)
- Xếp hạng; phân hạng; xếp loại.
- Chọn lọc.
Từ phái sinh
[sửa]- autograded
- bigraded
- multigraded
- nongraded
- ungraded
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “graded”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]- Edgard, dradge, gadder, garded, radged
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪdɪd
- Vần:Tiếng Anh/eɪdɪd/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Grade
-
Grade - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Grade - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Grade - Từ điển Anh Việt - - Dictionary
-
En-grade6-9-vietnam: Thì Quá Khứ Hoàn Thành Unit 9 - Lớp 8
-
Cách Nhận Biết, Sử Dụng Trạng Từ Chỉ Mức độ (Grade) Trong Tiếng Anh
-
Ôn Tập Kiến Thức Tiếng Anh Lớp 4 Thì Quá Khứ Đơn - Edupia
-
THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN Worksheet - Past Simple - Live Worksheets
-
GRADE 7 UNIT 9 GRAMMAR I Simple Past
-
Tiếng Anh Lớp 3 | Bài 12: Thì Quá Khứ đơn | Grade 3 | English Class TV
-
Phân Biệt Thì Hiện Tại Hoàn Thành & Quá Khứ Hoàn Thành
-
Grade 6 Unit 8 Past Simple (cont) | English - Quizizz
-
HTĐ QKĐ GRADE 5 | English - Quizizz
-
Grade 8 A Year In Review | PDF | Telephone | Air Pollution - Scribd