Graded - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Động từ
    • 1.3 Tính từ
      • 1.3.1 Từ phái sinh
    • 1.4 Tham khảo
    • 1.5 Từ đảo chữ
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú):/ˈɡɹeɪdɪd/
  • Vần: -eɪdɪd

Động từ

[sửa]

graded

  1. Dạngquá khứ đơn và phân từ quá khứ của grade

Tính từ

[sửa]

graded (so sánh hơn more graded, so sánh nhất most graded)

  1. Xếp hạng; phân hạng; xếp loại.
  2. Chọn lọc.

Từ phái sinh

[sửa]
  • autograded
  • bigraded
  • multigraded
  • nongraded
  • ungraded

Tham khảo

[sửa]
  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “graded”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Từ đảo chữ

[sửa]
  • Edgard, dradge, gadder, garded, radged
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=graded&oldid=2296647” Thể loại:
  • Từ 2 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/eɪdɪd
  • Vần:Tiếng Anh/eɪdɪd/2 âm tiết
  • Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
  • Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
  • Mục từ tiếng Anh
  • Tính từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Trang có đề mục ngôn ngữ
  • Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục graded 15 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Grade