Granite - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
đá hoa cương, đá granit, hoa cương là các bản dịch hàng đầu của "granite" thành Tiếng Việt.
granite noun ngữ phápA group of igneous and plutonic rocks composed primarily of feldspar and quartz. Usually contains one or more dark minerals, which may be mica, pyroxene, or amphibole. Granite is quarried for building stone, road gravel, decorative stone, and tombstones. Common colors are gray, white, pink, and yellow-brown. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm graniteTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
đá hoa cương
nounEven granite monuments crumble in time.
Ngay cả những bức tượng bằng đá hoa cương cũng sẽ đổ nát theo thời gian.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
đá granit
Any place where human remains would have come in contact with granite.
Bất cứ nơi nào có thể tiếp xúc với đá granit.
GlosbeMT_RnD -
hoa cương
Even granite monuments crumble in time.
Ngay cả những bức tượng bằng đá hoa cương cũng sẽ đổ nát theo thời gian.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
Đá hoa cương
common type of intrusive, felsic, igneous rock with grained texture
Even granite monuments crumble in time.
Ngay cả những bức tượng bằng đá hoa cương cũng sẽ đổ nát theo thời gian.
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " granite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Granite properAn island in South Australia [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"Granite" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Granite trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "granite"
Bản dịch "granite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Granite Là Gì Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Granite Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Granite Là Gì, Nghĩa Của Từ Granite | Từ điển Anh - Việt
-
GRANITE LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Granite Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Granite - Wiktionary Tiếng Việt
-
đá Granit Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Granite, Từ Granite Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Granite Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Đá Hoa Cương – Wikipedia Tiếng Việt
-
'granite|granites' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "đá Granit" - Là Gì?
-
"ba-lát đá Granite" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore