Great Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "great" thành Tiếng Việt

vĩ đại, tuyệt, đại là các bản dịch hàng đầu của "great" thành Tiếng Việt.

great adjective noun adverb interjection ngữ pháp

Expression of gladness and content about something. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vĩ đại

    adjective

    I can't draw, but my sister is a great artist.

    Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.

    GlosbeMT_RnD
  • tuyệt

    adjective

    very good

    I finally came up with a great idea.

    Cuối cùng tôi cũng tìm được một ý tưởng tuyệt vời.

    en.wiktionary2016
  • đại

    adjective

    I can't draw, but my sister is a great artist.

    Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.

    GlosbeWordalignmentRnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • to lớn
    • lớn
    • giỏi
    • rất
    • tuyệt vời
    • hùng tráng
    • hùng vĩ
    • lớn lao
    • rất hài lòng
    • to
    • thân
    • ca cả
    • cao quý
    • cao thượng
    • hiểu rõ
    • hiểu tường tận
    • hết sức
    • những người vĩ đại
    • thạo cừ
    • thật là thú vị
    • to tát
    • tuyệt hay
    • mạnh
    • thạo
    • quan trọng
    • đáng kể
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " great " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Great

.. the Great

+ Thêm bản dịch Thêm

"Great" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Great trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "great"

great Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "great" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Great đọc Là Gì