그린 데이 (green Day) Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số

Việt Hàn Hàn Việt

Bạn đang chọn từ điển Hàn Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Hàn Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

그린 데이 (green day) tiếng Hàn?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ 그린 데이 (green day) trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ 그린 데이 (green day) tiếng Hàn nghĩa là gì.

phát âm 그린 데이 (green day) tiếng Hàn 그린 데이 (green day) (phát âm có thể chưa chuẩn)
그린 데이 (green day)
  • ngày xanh
  • Tóm lại nội dung ý nghĩa của 그린 데이 (green day) trong tiếng Hàn

    그린 데이 (green day): ngày xanh,

    Đây là cách dùng 그린 데이 (green day) tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

    Tổng kết

    Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ 그린 데이 (green day) trong tiếng Hàn Quốc là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

    Từ vựng tiếng Hàn Quốc khác

    • 검색 구인 tiếng Hàn là gì?
    • 무역 협정 tiếng Hàn là gì?
    • 함침 tiếng Hàn là gì?
    • 이그나티우스 tiếng Hàn là gì?
    • 발란 tiếng Hàn là gì?

    Từ khóa » Green Day Nghĩa Là Gì