GREEN ROOM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

GREEN ROOM Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [griːn ruːm]green room [griːn ruːm] phòng xanhblue roomgreen roomgreen roomcăn phòng màu xanh lá câygreen roomcăn phòng màu xanhblue roomgreen roomcác phòng màu xanh lá cây

Ví dụ về việc sử dụng Green room trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
In the green room.Trong phòng xanh lá cây.Anton Yelchin was so good in Green Room.Anton Yelchin được khen ngợi trong“ Green Room”.The Green Room(2014).Căn Phòng Xanh( 2014).We killed the green room.Chúng tôi lấy căn phòng xanh.In the green room I received my uniform.Trong căn phòng xanh tôi nhận đồng phục.Kalpana… is in the green room.Kalpana… ở trong phòng xanh lá cây.A green room for filming is also situated on campus.Một căn phòng xanh để quay phim cũng nằm trong khuôn viên trường.Film The Green Room.Phim truyện green room.Mr. Prime Minister, you and your wife can follow me to the green room.Mời ngài và phu nhân theo tôi vào Phòng Xanh.Clean up green room.Dịu mát căn phòng xanh lá.Why is it that people feel more relaxed in a green room?Tại sao người ta lại cảm thấy thoải mái hơn trong những căn phòng màu xanh lá?We are present in the Green Room of Bowers Museum.Chúng tôi đang hiện diện tại Green Room của Viện Bảo Tàng Bowers.The location of the meeting was changed from the Red Room to the Green Room.Vị trí họp đã được thay đổi từ phòng Đỏ sang phòng Xanh.There he is in the green room there.Ông ấy trong phòng xanh đằng kia.The Green Room, for example, has stripes of black and green with inlays of gold.Ví dụ, Phòng Xanh có sọc đen và xanh lá cây với khảm vàng.I sit here in that same green room that I have known so long.Tôi ngồi ở đây trong cùng một căn phòng màu xanh mà tôi biết đã rất lâu.Trump's rug would be a grand French rug thathas been used in the White House's Green Room.Thảm của Trump sẽ là một thảm Pháplớn đã được sử dụng trong Phòng Xanh của Nhà Trắng.Set foot in the Green Room, you can think of being in both South Korea and North Korea at the same time.Đặt chân vào Phòng Xanh, bạn có thể coi là đang cùng lúc đứng ở Hàn Quốc và Triều Tiên.Try to escape the room byusing the objects you can find around you. Escape Green Room.Hãy trốn thoát khỏi căn phòngbằng những vật thể bạn tìm thấyTrốn khỏi căn phòng màu xanh.Set foot in the Green Room, you can think of being in both South Korea and North Korea at the same time.Đặt chân tới Phòng Xanh cũng có nghĩa là bạn đang cùng lúc đứng ở cả Triều Tiên và Hàn Quốc đấy nhé.It turned out to be just the two of us,seated at a small oval table in the center of the Green Room.Nhưng sau cùng chỉ có hai người chúng tôi, ngồiở một bàn nhỏ hình bầu dục ở trung tâm của Phòng xanh.If you also want an environmentally green room, choose interior paints that are low-VOC and chemical free.Nếu bạn cũng muốn có một căn phòng màu xanh lá cây với môi trường, chọn loại sơn nội thất đó là VOC thấp và ít thành phần hóa học.It turned out to be just the two of us,seated at a small oval table in the center of the Green Room.Hóa ra là chỉ có hai chúng ta, ngồi ở một cáibàn hình bầu dục nhỏ ở trung tâm của căn phòng màu xanh lá cây.So when it was time for Gates and Jobs to meet in the green room before their joint session that evening, Mossberg was worried.Vì thế, đến khi Gates và Jobs gặp nhau trong căn phòng xanh trước khi buổi phỏng vấn chung tối hôm đó, Mossberg rất lo lắng.Hosts of the evening are again Mirjam Weichselbraun,Alice Tumler and Arabella Kiesbauer while Conchita Wurst hosts the Green Room.Người dẫn chương trình của cuộc thi là MirjamWeichselbraun, Alice Tumler và Arabella Kiesbauer trong khi Conchita Wurst dẫn ở phòng xanh.He has been nominated for a Helpman Award and Green Room awards for roles in Melbourne Theatre Company productions.Christopher Gabardi đã được đềcử giải thưởng Helpman Award và Green Room cho vai diễn trong các bộ phim của hãng Melbourne Theater Company.In the green room of the stadium, I met the other flag bearers: three athletes, and the actresses Susan Sarandon and Sophia Loren.Trong căn phòng màu xanh ở sân vận động, tôi gặp những người giương cờ khác: ba vận động viên, và các diễn viên Susan Sarandon và Sophia Loren.If she ever appeared on the stage,she would draw men to the green room like bees to a flower.Nếu nàng đã bao giờ xuất hiện trên sân khấu,nàng sẽ thu hút nam giới vào những căn phòng màu xanh như những con ong tìm đến với hoa.In the Green Room you will find pastel cherubs painted on the walls, a giant brass chandelier and a deep green soaking tub in the black marble bathroom.Trong phòng màu xanh lá cây, bạn sẽ tìm thấy cherubs pastel vẽ trên tường, một đèn chùm bằng đồng khổng lồ và một bồn ngâm sâu màu xanh lá cây trong phòng tắm bằng đá cẩm thạch đen.While living in the white house, he and his wife held several séances in the green room in an attempt to contact the spirit of their son, willie, who died there.Khi sống ở Nhà Trắng, Lincoln và vợ ông đã tổ chức vài cuộc gọi hồn ở Phòng Xanh nhằm liên lạc với linh hồn của cậu con trai Willie, người đã qua đời tại dinh thự này.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 49, Thời gian: 0.0363

Green room trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - sala verde
  • Người pháp - green room
  • Tiếng đức - grüne zimmer
  • Thụy điển - gröna rummet
  • Na uy - green room
  • Hà lan - artiestenfoyer
  • Tiếng slovenian - zeleno sobo
  • Ukraina - зеленій кімнаті
  • Người hy lạp - πράσινο δωμάτιο
  • Người hungary - a zöld szobában
  • Người serbian - zelenu sobu
  • Tiếng slovak - zelenej miestnosti
  • Người ăn chay trường - зелена стая
  • Tiếng rumani - camera verde
  • Thổ nhĩ kỳ - yeşil odayı
  • Đánh bóng - zielony pokój
  • Bồ đào nha - sala verde
  • Người ý - camera verde
  • Tiếng phần lan - vihreässä huoneessa
  • Tiếng croatia - zelenu sobu
  • Séc - zelený pokoj
  • Tiếng nga - зеленой комнате
  • Người đan mạch - green room
  • Tiếng ả rập - الغرفة الخضراء
  • Hàn quốc - green room
  • Tiếng do thái - חדר ה ירוק
  • Người trung quốc - 绿色房间
  • Tiếng mã lai - bilik hijau
  • Thái - ห้องสีเขียว
  • Tiếng hindi - ग्रीन रूम
  • Tiếng indonesia - ruang hijau

Từng chữ dịch

greentính từxanhgreendanh từgreengreenmàu xanh lá câyxanh lá câymàu xanh lụcroomdanh từphòngchỗroom green roofsgreen said

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt green room English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Green Room Là Gì