Green Tea Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
trà xanh, chè xanh là các bản dịch hàng đầu của "green tea" thành Tiếng Việt.
green tea noun ngữ phápLeaves of the tea plant which are treated with steam or roasted to denature the enzymes that cause the leaves to darken and change taste. (Without this step they would become oolong tea or black tea). [..]
+ Thêm bản dịch Thêm green teaTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
trà xanh
nountrà khô [..]
Pregnant and breastfeeding women should also avoid green tea .
Phụ nữ có thai và đang cho con bú cũng nên tránh xa trà xanh .
en.wiktionary.org -
chè xanh
plwiktionary.org
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " green tea " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "green tea"
Bản dịch "green tea" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Green Tea Nghĩa Là Gì
-
Green Tea
-
Ý Nghĩa Của Green Tea Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Green Tea Là Gì, Nghĩa Của Từ Green Tea | Từ điển Anh - Việt
-
Green Tea - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Green Tea Là Gì? Và Lợi ích Của Nó đối Với Hoạt động Thể Thao Ra Sao?
-
Green Tea Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Từ Green Tea Là Gì
-
Green Tea Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Green Tea
-
Trà Xanh – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Green Tea" Nghĩa Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trà Xanh Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Về Trà đầy đủ Nhất