Greenhouse Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
nhà kính, Nhà kính là các bản dịch hàng đầu của "greenhouse" thành Tiếng Việt.
greenhouse verb noun adjective ngữ phápA building traditionally made of glass, but now also made from plastics such as polyethylene, in which plants are grown more rapidly than outside such a building by the action of heat from the sun, this heat being trapped inside by the glass or plastic. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm greenhouseTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
nhà kính
nounbuilding in which plants are grown more quickly than outside
It will accumulate, and greenhouse gases tend to be cumulative.
Chúng sẽ tích tụ và hiệu ứng nhà kính sẽ tích lũy lại.
en.wiktionary2016 -
Nhà kính
building in which plants are grown
It will accumulate, and greenhouse gases tend to be cumulative.
Chúng sẽ tích tụ và hiệu ứng nhà kính sẽ tích lũy lại.
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " greenhouse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "greenhouse"
Bản dịch "greenhouse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Green House Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Greenhouse Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Greenhouse Là Gì, Nghĩa Của Từ Greenhouse | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "greenhouse" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Greenhouse - Từ điển Anh - Việt
-
Greenhouse - Từ điển Số
-
Greenhouse Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"Greenhouse Gases" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Greenhouse Gases Là Gì? Xu Hướng Phương Tiện Xanh Tương Lai
-
Green House Là Gì - Nghĩa Của Từ Green House
-
GREENHOUSE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
'greenhouse' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Khí Nhà Kính (Greenhouse Gas) Là Gì? Nguồn Phát Thải - VietnamBiz
-
Nghĩa Của Từ Greenhouse Là Gì ? Xu Hướng Phương Tiện Xanh ...
-
"green House" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative