Greeting Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
lời chào mừng, chúc mừng, lời chào hỏi ai là các bản dịch hàng đầu của "greeting" thành Tiếng Việt.
greeting noun verb ngữ phápA conventional phrase used to start a letter or conversation or otherwise to acknowledge a person's arrival or presence. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm greetingTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
lời chào mừng
After this talk, greetings were read, and the chairman handed a diploma to each graduate.
Sau bài giảng này là các lời chào mừng, và anh chủ tọa trao bằng tốt nghiệp cho học viên.
GlosbeMT_RnD -
chúc mừng
You should have your own line of inspirational greeting cards, sir.
Sếp nên có vài lời chúc mừng đầy cảm xúc chứ, thưa sếp.
GlosbeResearch -
lời chào hỏi ai
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lời chúc mừng
- lời chào hỏi
- lời chào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " greeting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "greeting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Greeting Bằng Tiếng Anh
-
Chào Hỏi – Greeting | Học Tiếng Anh Trực Tuyến
-
18 Cách Chào Hỏi Bằng Tiếng Anh Trong Từng Hoàn Cảnh
-
GREETINGS - Cách Chào Hỏi Hấp Dẫn Bằng Tiếng Anh - YouTube
-
100 Bài Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản - Bài 1: Greeting (làm Quen)
-
Các Cách Chào Trong Tiếng Anh- Greetings In English
-
Lời Chào Trang Trọng (Formal Greetings) - Học Tiếng Anh
-
Luyện Nói Tiếng Anh: Greeting - Chào Hỏi
-
Tự Tin Giao Tiếp Với Những Câu Chào Hỏi Bằng Tiếng Anh
-
Đặt Câu Với Từ "greeting" - Dictionary ()
-
GREETING | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ngữ Pháp - Lời Chào Trang Trọng - TFlat
-
Những Câu Chào Cực Thân Thiết Trong Tiếng Anh - EV Academy
-
Greeting Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt