Grisly Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ grisly tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm grisly tiếng Anh grisly (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ grisly

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

grisly tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ grisly trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ grisly tiếng Anh nghĩa là gì.

grisly /'grizli/* tính từ- ghê tởm, ghê sợ, rùng rợn

Thuật ngữ liên quan tới grisly

  • conjecturer tiếng Anh là gì?
  • protobios tiếng Anh là gì?
  • automatic loader tiếng Anh là gì?
  • inevitability tiếng Anh là gì?
  • conductors tiếng Anh là gì?
  • chiasmic tiếng Anh là gì?
  • faintings tiếng Anh là gì?
  • aspirant tiếng Anh là gì?
  • grace-note tiếng Anh là gì?
  • contacts tiếng Anh là gì?
  • uncluttered tiếng Anh là gì?
  • tenets tiếng Anh là gì?
  • outwent tiếng Anh là gì?
  • regenerate tiếng Anh là gì?
  • fainéant tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của grisly trong tiếng Anh

grisly có nghĩa là: grisly /'grizli/* tính từ- ghê tởm, ghê sợ, rùng rợn

Đây là cách dùng grisly tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ grisly tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

grisly /'grizli/* tính từ- ghê tởm tiếng Anh là gì? ghê sợ tiếng Anh là gì? rùng rợn

Từ khóa » Từ Ghê Rợn Tiếng Anh Là Gì