Grotesque | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
grotesque
adjective /ɡrəˈtesk/ Add to word list Add to word list ● very strange-looking lố bịch a grotesque figure.Xem thêm
grotesquely(Bản dịch của grotesque từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của grotesque
grotesque There are human heads, no two alike, and some pulling faces; angels; animals and grotesques. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The front face of the roof is decorated with grotesques. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Both are grotesque, satiric, and bitter but not cynical. Từ Cambridge English Corpus If the understanding is still weaker, he hits upon the grotesque - meaningful dreams, presentiments, and miraculous portents. Từ Cambridge English Corpus The cost of having to copy a whole array, of arbitrary size, at every update seems grotesque and unacceptable. Từ Cambridge English Corpus Houses of the 15th century with decorated mullioned windows with fantastic animals and grotesques are still visible. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. He achieved this less through the use of comic servants than through an exaggerated plot and characterisations that border on the grotesque. Từ Cambridge English Corpus A grotesque detail from this book is that on the trail his glass eye froze over, and had to be taken out. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của grotesque
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 怪誕的,荒謬的, 奇形怪狀的, 醜陋的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 怪诞的,荒谬的, 奇形怪状的, 丑陋的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha grotesco… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha grotesco… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý グロテスクな, 異様な… Xem thêm biçimsiz, tuhaf, şekilsiz… Xem thêm grotesque… Xem thêm grotesc… Xem thêm grotesk, vreemd, belachelijk… Xem thêm groteskní… Xem thêm grotesk… Xem thêm aneh… Xem thêm แปลกประหลาด… Xem thêm groteskowy… Xem thêm grotesk… Xem thêm aneh… Xem thêm grotesk… Xem thêm grotesk… Xem thêm 괴상한… Xem thêm абсурдний, безглуздий… Xem thêm grottesco… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của grotesque là gì? Xem định nghĩa của grotesque trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
gross gross domestic product gross national product grossly grotesque grotesquely grottiness grotty grouch {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add grotesque to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm grotesque vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bồ Bịch Wikipedia
-
Bồ Bịch - Wiktionary
-
Ngoại Tình – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thảo Luận:Việt Trinh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ngoại Tình – Wikipedia Tiếng Việt
-
Top 15 Cặp Bồ Có Nghĩa Là Gì
-
Ngoại Tình – Wikipedia Tiếng Việt - AFCA
-
Ngoại Tình – Wikipedia Tiếng Việt - Poki Mobile
-
- Quay Sang Hỏi đám Bạn: đứa Thì Lá Bồ đề, Lá Tía Tô... =]] Cre
-
Ngoại Tình - Wiki Tiếng Việt 2022 - Du Học Trung Quốc
-
Tại Sao Người Ta Gọi Những Người Yêu Nhau Là 'bồ Bịch' ? - Trangwiki
-
Hán Việt Tự điển/人 – Wikisource Tiếng Việt
-
GTA Wiki:Hướng Dẫn Văn Phong - Fandom
-
Nữ Quyền – Wikipedia Tiếng Việt - Tốp 10 Dẫn Đầu Bảng Xếp Hạng ...
-
Đinh Tiên Hoàng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cửa Sổ Tình Yêu: Vợ Lo Gia Đình, Chồng Lo Bồ Bịch - YouTube