"groups" Là Gì? Nghĩa Của Từ Groups Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"groups" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm groups
group /gru:p/- danh từ
- nhóm
- to lean in groups: học nhóm
- to from a group: họp lại thành nhóm
- atomic group: (vật lý) nhóm nguyên tử
- group of algebras: (toán học) nhóm các đại số
- blood group: (y học) nhóm máu
- (hoá học) nhóm, gốc
- nhóm
- động từ
- hợp thành nhóm; tập hợp lại
- people grouped [themselves] round the speaker: mọi người tập họp lại xung quanh diễn giả
- phân loại, phân loại, phân hạng, phân phối theo nhóm
- (nghệ thuật) tạo nên sự hoà hợp màu sắc
- hợp thành nhóm; tập hợp lại
Xem thêm: grouping, radical, chemical group, mathematical group, aggroup
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh groups
Từ điển WordNet
- any number of entities (members) considered as a unit; grouping
- (chemistry) two or more atoms bound together as a single unit and forming part of a molecule; radical, chemical group
- a set that is closed, associative, has an identity element and every element has an inverse; mathematical group
n.
- arrange into a group or groups
Can you group these shapes together?
- form a group or group together; aggroup
v.
English Synonym and Antonym Dictionary
groups|grouped|groupingsyn.: arrange assemble bunch classify cluster collect gather grade organize sortTừ khóa » Groups Phát âm
-
GROUP | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Group - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Group - Tiếng Anh - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'group' Trong Từ điển Từ điển Anh
-
Phát Âm Hay - American Pronunciation - Groups | Facebook
-
By English Adviser - Bao | GROUP ĐỌC VÀ PHÁT ÂM TIẾNG ANH ...
-
Mọi Thứ Về Phát âm Tiếng Anh - Moon ESL
-
Group
-
Đâu Là điều ưu Tiên Khi Bắt đầu Học Phát âm Tiếng Anh?
-
Đánh Vần Tiếng Anh (IPA) - Easy Group
-
GROUP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển