Gù Lưng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "gù lưng" into English
humpbacked, hunchbacked, bow-backed are the top translations of "gù lưng" into English.
gù lưng + Add translation Add gù lưngVietnamese-English dictionary
-
humpbacked
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
hunchbacked
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bow-backed
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- crook-backed
- huckle-backed
- hump-backed
- humped
- hunch-backed
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "gù lưng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "gù lưng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đai Chống Gù Lưng Tiếng Anh
-
Đai Chống Gù Lưng Chính Hãng Giá Tốt - Nhiều Mẫu Mã
-
đai Chống Gù ( Bản Tiếng Anh) | Shopee Việt Nam
-
đai Chống Gù ( Bản Tiếng Anh) - Bao Tay Và Khẩu Trang Y Tế
-
Dai Chong Gu Ban Tieng Anh - ĐAI CHỐNG GÙ - Vimece.Com
-
Đai Chống Gù Lưng Bản Tiếng Anh Giá Sỉ, Giá Bán Buôn - Thị Trường Sỉ
-
đai Chống Gù ( Bản Tiếng Anh) | Nông Trại Vui Vẻ
-
Top 12 Gù Lưng Tiếng Anh Là Gì
-
Top 20 Gù Lưng Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
Đai Chống Gù Lưng - Posture Corrector - 貼文 | Facebook
-
Gù Lưng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TOP 10 ĐAI LƯNG TIẾNG ANH LÀ GÌ Bán Chạy
-
Cùng Tìm Hiểu đai Chống Gù Lưng Thông Minh Phù Hợp .