Gu Trong Tiếng Pháp, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Phép dịch "gu" thành Tiếng Pháp
goût là bản dịch của "gu" thành Tiếng Pháp.
gu noun + Thêm bản dịch Thêm guTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp
-
goût
noun masculineNhưng theo quan sát có hạn của tớ, gu con trai của cậu ấy tệ lắm.
Mais vu le peu que je connais d'elle, elle a mauvais goût en garçons.
FVDP-Vietnamese-French-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gu " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "gu" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Gu Trong Tiếng Pháp
-
Gu Là Gì? Cách Nắm “thóp” Sở Thích Và Thói Quen Của Một Ai đó
-
Gu (Goût) Là Gì ❤️ Cách Sử Dụng Từ “Gu” Trong Các Trường Hợp
-
Gu Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Gu Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Gu Trong Một Số Lĩnh Vực Phổ Biến?
-
Goût - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 15 Gu Tiếng Pháp Là Gì
-
Hợp Gu Nghĩa Là Gì?
-
Gu Thẩm Mỹ Tiếng Pháp Là Gì - Thả Tim
-
Gu (goût) Là Gì? Cách Thể Hiện Gu Của Bản Thân Tinh Tế Nhất
-
My Gu Nghĩa Là Gì ? 3 Cách Thể Hiện Gu Bạn Cần Biết Chữ Gu ...
-
Top 20 Gu Là Gì Tiếng Pháp Mới Nhất 2022 - Trangwiki