Guaranteed Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ guaranteed tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | guaranteed (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ guaranteedBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
guaranteed tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ guaranteed trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ guaranteed tiếng Anh nghĩa là gì.
guarantee /,gærən'ti:/* danh từ- (pháp lý) sự bảo đảm, sự cam đoan; sự bảo lãnh- (pháp lý) người bảo đảm, người bảo lãnh=to be a guarantee for a friend's life story+ làm người bảo đảm về lý lịch cho bạn=to become guarantee for+ đứng bảo lãnh cho- (pháp lý) người được bảo lãnh- (pháp lý) vật bảo đảm; giấy bảo đảm- (thông tục) sự bảo đảm; sự dám chắc=blue skies are not always a guarantee of fine weather+ bầu trời xanh chưa chắc là thời tiết đã đẹp* ngoại động từ- bảo đảm, bảo lânh (cho ai, về vấn đề gì)- (thông tục) hứa bảo đảm, cam đoanguarantee- bảo đảm
Thuật ngữ liên quan tới guaranteed
- reef-knot tiếng Anh là gì?
- lav tiếng Anh là gì?
- shock-resistant tiếng Anh là gì?
- epithelial tiếng Anh là gì?
- multivitamins tiếng Anh là gì?
- presaged tiếng Anh là gì?
- janeite tiếng Anh là gì?
- applejack tiếng Anh là gì?
- coined tiếng Anh là gì?
- dinner-wagon tiếng Anh là gì?
- pivoting tiếng Anh là gì?
- rag fair tiếng Anh là gì?
- belittling tiếng Anh là gì?
- telluric tiếng Anh là gì?
- drafted tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của guaranteed trong tiếng Anh
guaranteed có nghĩa là: guarantee /,gærən'ti:/* danh từ- (pháp lý) sự bảo đảm, sự cam đoan; sự bảo lãnh- (pháp lý) người bảo đảm, người bảo lãnh=to be a guarantee for a friend's life story+ làm người bảo đảm về lý lịch cho bạn=to become guarantee for+ đứng bảo lãnh cho- (pháp lý) người được bảo lãnh- (pháp lý) vật bảo đảm; giấy bảo đảm- (thông tục) sự bảo đảm; sự dám chắc=blue skies are not always a guarantee of fine weather+ bầu trời xanh chưa chắc là thời tiết đã đẹp* ngoại động từ- bảo đảm, bảo lânh (cho ai, về vấn đề gì)- (thông tục) hứa bảo đảm, cam đoanguarantee- bảo đảm
Đây là cách dùng guaranteed tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ guaranteed tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
guarantee / tiếng Anh là gì?gærən'ti:/* danh từ- (pháp lý) sự bảo đảm tiếng Anh là gì? sự cam đoan tiếng Anh là gì? sự bảo lãnh- (pháp lý) người bảo đảm tiếng Anh là gì? người bảo lãnh=to be a guarantee for a friend's life story+ làm người bảo đảm về lý lịch cho bạn=to become guarantee for+ đứng bảo lãnh cho- (pháp lý) người được bảo lãnh- (pháp lý) vật bảo đảm tiếng Anh là gì? giấy bảo đảm- (thông tục) sự bảo đảm tiếng Anh là gì? sự dám chắc=blue skies are not always a guarantee of fine weather+ bầu trời xanh chưa chắc là thời tiết đã đẹp* ngoại động từ- bảo đảm tiếng Anh là gì? bảo lânh (cho ai tiếng Anh là gì? về vấn đề gì)- (thông tục) hứa bảo đảm tiếng Anh là gì? cam đoanguarantee- bảo đảm
Từ khóa » Guarantees Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Guarantee - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Guarantee Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Guarantee - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Anh Việt "guarantee" - Là Gì?
-
GUARANTEE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Guarantees Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Guarantee Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Guarantee Là Gì? Khái Niệm Và Ví Dụ Về Guarantee
-
Guarantee Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Bảo Lãnh Guarantee Là Gì? Phân Loại Và ưu Nhược điểm - CareerLink
-
Bảo Lãnh (Guarantee) Là Gì? Các Nội Dung Liên Quan đến Bảo Lãnh
-
[PDF] Application For Letter Of Guarantee - BPCE Vietnam
-
[DOC] Joint And Several Guarantee Agreement Hợp đồng Bảo Lãnh Liên đới
-
[PDF] Giấy đề Nghị Phát Hành Thư Bảo Lãnh Thanh Toán Thuế đối Với Hàng ...
guaranteed (phát âm có thể chưa chuẩn)