Guardian/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ guardian/ tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | guardian/ (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ guardian/Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
guardian/ tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ guardian/ trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ guardian/ tiếng Anh nghĩa là gì.
Thuật ngữ liên quan tới guardian/
- bloodshed tiếng Anh là gì?
- administratrixes tiếng Anh là gì?
- head-nurse tiếng Anh là gì?
- hint tiếng Anh là gì?
- bafta tiếng Anh là gì?
- unpleasantry tiếng Anh là gì?
- bulimy tiếng Anh là gì?
- hornets tiếng Anh là gì?
- imbibed tiếng Anh là gì?
- adamantoblast tiếng Anh là gì?
- surceased tiếng Anh là gì?
- headpieces tiếng Anh là gì?
- ocular tiếng Anh là gì?
- epiplankton tiếng Anh là gì?
- whiggish tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của guardian/ trong tiếng Anh
guardian/ có nghĩa là: Không tìm thấy từ guardian/ tiếng Anh. Chúng tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này!
Đây là cách dùng guardian/ tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ guardian/ tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
Không tìm thấy từ guardian/ tiếng Anh. Chúng tôi rất xin lỗi vì sự bất tiện này!
Từ khóa » Guardian Phát âm
-
GUARDIAN | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Guardian - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Guardian - Forvo
-
Từ điển Anh Việt "guardian" - Là Gì?
-
Guardian Là Gì, Nghĩa Của Từ Guardian | Từ điển Anh - Việt
-
GUARDIAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Guardian Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
The Guardian - YouTube
-
Guardian Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Guardian
-
Desmond Tutu: A Dignified Death Is Our Right – I Am In Favour Of ...
-
Microplastics Found In Human Blood For First Time - The Guardian
-
Nhà Sản Xuất & Nhà Cung Cấp Giải Pháp Kính | Guardian Glass
guardian/ (phát âm có thể chưa chuẩn)