Guess Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "guess" thành Tiếng Việt

đoán, phỏng đoán, nghĩ là các bản dịch hàng đầu của "guess" thành Tiếng Việt.

guess verb noun ngữ pháp

A prediction about the outcome of something, typically made without factual evidence or support. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đoán

    verb

    prediction about the outcome of something [..]

    I guess you'll need some help.

    Tôi đoán là bạn sẽ cần giúp đỡ.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • phỏng đoán

    verb

    to reach an unqualified conclusion

    Three guesses as to who the police suspect in those cases.

    3 phỏng đoán của cảnh sát cho rằng nghi phạm dính tới vụ án.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • nghĩ

    verb

    to suppose

    I guess I should tell him what's going on.

    Tôi nghĩ là tôi nên cho ông ấy biết chuyện gì đang diễn ra.

    en.wiktionary2016
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chắc rằng
    • nghĩ ra
    • sự suy đoán
    • đoán ra
    • ước đoán
    • giả định
    • nói mò
    • suy đoán
    • sự đoán
    • sự ước chừng
    • đồ chừng
    • ước chừng
    • lượng
    • giả dụ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " guess " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Guess

Guess (clothing)

+ Thêm bản dịch Thêm

"Guess" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Guess trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "guess" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Guess Là Gì Trong Tiếng Anh