Guessed - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
guessed
- Quá khứ và phân từ quá khứcủaguess
Chia động từ
guess| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to guess | |||||
| Phân từ hiện tại | guessing | |||||
| Phân từ quá khứ | guessed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | guess | guess hoặc guessest¹ | guesses hoặc guesseth¹ | guess | guess | guess |
| Quá khứ | guessed | guessed hoặc guessedst¹ | guessed | guessed | guessed | guessed |
| Tương lai | will/shall²guess | will/shallguess hoặc wilt/shalt¹guess | will/shallguess | will/shallguess | will/shallguess | will/shallguess |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | guess | guess hoặc guessest¹ | guess | guess | guess | guess |
| Quá khứ | guessed | guessed | guessed | guessed | guessed | guessed |
| Tương lai | weretoguess hoặc shouldguess | weretoguess hoặc shouldguess | weretoguess hoặc shouldguess | weretoguess hoặc shouldguess | weretoguess hoặc shouldguess | weretoguess hoặc shouldguess |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | guess | — | let’s guess | guess | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Guess
-
Guess - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia Động Từ Guess - Thi Thử Tiếng Anh
-
▷ Chia động Từ Của động Từ để GUESS
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Guess Trong Câu Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Guess" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Guess Là Gì Trong Tiếng Anh - Học Tốt
-
Guess What = Dùng để Bắt đầu Một Câu Chuyện Hay Lôi Ai đó Vào Câu ...
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Các Thì Trong Tiếng Anh
-
[Guess Who] "Q: Quá Khứ đen... - Vietnam Opinions About KPOP
-
Guess Song Through Vietnamese Lyrics | English - Quizizz