Gửi Lại Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật

Thông tin thuật ngữ gửi lại tiếng Nhật

Từ điển Việt Nhật

phát âm gửi lại tiếng Nhật gửi lại (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ gửi lại

Chủ đề Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành
Nhật Việt Việt Nhật

Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

gửi lại tiếng Nhật?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ gửi lại trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gửi lại tiếng Nhật nghĩa là gì.

* v - おくりかえす - 「送り返す」

Ví dụ cách sử dụng từ "gửi lại" trong tiếng Nhật

  • - điền vào bản chú ý và gửi lại luôn:注文書に記入してすぐに送り返す
  • - gửi lại tin cho ai qua máy tính:(人)のコンピュータに情報を送り返す
  • - gửi lại cái gì cho ai bằng fax:〜を...にファクスで送り返す
  • - gửi cái gì lại cho ai:〜を...に送り返す
Xem từ điển Nhật Việt

Tóm lại nội dung ý nghĩa của gửi lại trong tiếng Nhật

* v - おくりかえす - 「送り返す」Ví dụ cách sử dụng từ "gửi lại" trong tiếng Nhật- điền vào bản chú ý và gửi lại luôn:注文書に記入してすぐに送り返す, - gửi lại tin cho ai qua máy tính:(人)のコンピュータに情報を送り返す, - gửi lại cái gì cho ai bằng fax:〜を...にファクスで送り返す, - gửi cái gì lại cho ai:〜を...に送り返す,

Đây là cách dùng gửi lại tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Nhật

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ gửi lại trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới gửi lại

  • lửa đã bị dập tiếng Nhật là gì?
  • hình trang trí dạng giấy cuộn tiếng Nhật là gì?
  • đổ nát tiếng Nhật là gì?
  • món sashimi thịt gà tiếng Nhật là gì?
  • Cácnavan tiếng Nhật là gì?
  • đồn điền tiếng Nhật là gì?
  • nước Croat-chia tiếng Nhật là gì?
  • đốn đời tiếng Nhật là gì?
  • thịt gà lăn bột chiên tiếng Nhật là gì?
  • rầm rầm tiếng Nhật là gì?
  • sự tăng lên và giảm xuống tiếng Nhật là gì?
  • vượt tiếng Nhật là gì?
  • đánh vẩy tiếng Nhật là gì?
  • Nam Băng Dương tiếng Nhật là gì?
  • hạng gà tiếng Nhật là gì?

Từ khóa » Gửi Trong Tiếng Nhật