GỬI THƯ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

GỬI THƯ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từgửi thưmailinggửi thưemailmailthư tínsend mailgửi thưgửi mailgửi emailgởi mailemailthư điện tửmailthưsend emailgửi emailgởi emailgửi thưgửi thư điện tửsubmit a lettergửi thưnộp thưsent a lettergửi thưgởi thưsend messagesgởi nhắn tingửi tin nhắngửi thưgửi thông tingửi thông điệpmailing a letterdelivered a letterdeliver mailgửi thưare mailingmailers

Ví dụ về việc sử dụng Gửi thư trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Gửi thư tới jon.Send e-mail to Jon.Emailpage'=gt;' Gửi thư'.Emailsent'=gt;'E-mail sent'.Gửi thư tới jon.Send Message to Jon.Danh sách gửi thư nhà nước.Email list by au state.Gửi thư tới Mss.A letter sent to Mss.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtiền gửigửi email gửi tiền gửi thư người gửikhoản tiền gửigửi thông tin gửi dữ liệu gửi tín hiệu gửi thông điệp HơnSử dụng với trạng từgửi lại gửi ra cũng gửigửi nhiều thường gửigửi xuống vừa gửigửi ngay chưa gửiluôn gửiHơnSử dụng với động từxin vui lòng gửigửi yêu cầu gửi thông báo bắt đầu gửigửi trở lại yêu cầu gửicố gắng gửiquyết định gửitiếp tục gửigửi báo cáo HơnTôi đang định gửi thư cho cậu.I was gonna e-mail you.Gửi thư cho ViệnĐịa chỉ.Send email to us.Chúng tôi thật sự chỉ gửi thư cho họ.We just emailed them really.Gửi thư tới Diamond.Send e-mail to Diamond.Chiều nay tôi sẽ gửi thư cho cậu ta.”.I will email him this afternoon.”.Gửi thư tới Victor.Send an email to VICTOR.Bạn đã đạt đến giới hạn gửi thư".You have reached a limit for sending email”.Gửi thư cho nhầm người.Sending messages to the wrong person.Giới hạn user gửi thư trong một ngày.How to limit Email send by a user in a day.Họ gửi thư cho nhau mỗi tuần một lần.They email each other once a week.Thị xã phải gửi thư ủy quyền cho GSA.Towns must submit a letter of authorization to the GSA.Gửi thư cho Văn Phòng Bầu Cử, P. O.Mail it to the Registrar of Voters, P.O.Và đừng quên ĐĂNG KÝ danh sách gửi thư của chúng tôi.Don't Forget to SIGN-UP for our MAILING LIST.Gửi thư cho khách hàng ngừng cung cấp công việc.Send mails to clients that stopped giving work.Right- blockemail'=gt;' Cấm thành viên gửi thư'.Right-blockemail'=gt;'Block a user from sending email'.Họ thường gửi thư vào ngày sau khi được đăng ký.They usually deliver mail the day after it is registered.Vui lòng kiểm tra giới hạnhàng ngày của nhà cung cấp để gửi thư.Please check your provider's daily limit for sending mails.Bé gái 12 tuổi tự gửi thư cho mình trước khi qua đời.A 12-year-old girl wrote herself a note before she died.Người ta không phảibiết chữ máy tính để đọc hoặc gửi thư.One does nothave to be computer literate for reading or sending mails.Viết và gửi thư cho ai đó mà bạn biết ơn.Writing and/or sending a letter to someone for whom you are grateful.Công nghệ độc đáo của bỏ qua bộ lọc thư rác cho gửi thư lớn.The unique technology of bypass the spam filters for large mailings.Xây dựng danh sách gửi thư của bạn nhanh hơn bao giờ hết!Build your email list faster and easier than ever before!Gửi thư thường chỉ có trên máy mà bạn đã gửi..Sent mail is usually only available on the machine from which you sent it.Bao nhiêu lần 1 tuần bạn gửi thư tới cho khách hàng của mình?How many times a week should you email your customers?Hàng loạt sinh viên cũng gửi thư khiếu nại lên lãnh đạo trường.The students also delivered a letter of grievances to the administration.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 2310, Thời gian: 0.0538

Xem thêm

danh sách gửi thưmailing listmailing listsbức thư gửia letterđã gửi thưsent a lettersent the messagesent an emaillá thư gửia letterđịa chỉ gửi thưmailing addressgửi thư điện tửsend emaile-mailto send electronic mailsending emailsdanh sách gửi thư của bạnyour mailing listyour email listcó thể gửi thưcan send mailnhững kẻ gửi thư rácspammersgửi thư của chúng tôiour mailingbức thư ngỏ gửian open letter

Từng chữ dịch

gửiđộng từsendsubmitgửidanh từdepositsubmissionmailthưdanh từlettermailmessageemailcorrespondence S

Từ đồng nghĩa của Gửi thư

email mail thư điện tử gửi thông tin đógửi thư cho chúng tôi

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh gửi thư English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Gửi Thư Tiếng Anh Là Gì