GỬI TỪ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GỬI TỪ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch gửi từ
send from
gửi từsent from
gửi từsubmitted fromdelivered from
giao hàng từcung cấp từdeposited from
gửi từnạp tiền từtiền đặt cọc từký quỹ từkhoản tiền gửi từposted from
post từbài từbưu điện từđăng từdispatched fromshipped from
tàu từcon tàu từship từthuyền từvận chuyển từgửi từphà từsending from
gửi từdeposit from
gửi từnạp tiền từtiền đặt cọc từký quỹ từkhoản tiền gửi từship from
tàu từcon tàu từship từthuyền từvận chuyển từgửi từphà từ
{-}
Phong cách/chủ đề:
This email was sent by.Gửi từ các nước khác.
Ship From Other Countries.Email này được gửi từ.
This email was sent out by.Gửi từ Nexus One của tôi.
Posted from my nexus one.Anh phải gửi từ điện thoại này.
You have to send it from this phone.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtiền gửigửi email gửi tiền gửi thư người gửikhoản tiền gửigửi thông tin gửi dữ liệu gửi tín hiệu gửi thông điệp HơnSử dụng với trạng từgửi lại gửi ra cũng gửigửi nhiều thường gửigửi xuống vừa gửigửi ngay chưa gửiluôn gửiHơnSử dụng với động từxin vui lòng gửigửi yêu cầu gửi thông báo bắt đầu gửigửi trở lại yêu cầu gửicố gắng gửiquyết định gửitiếp tục gửigửi báo cáo HơnGửi từ điện thoại Android của tôi.
Posted from my Android phone.Tuỳ chọn 1: Gửi từ một ví phần cứng.
Option 1: Sending from a hardware wallet.Gửi từ Blackbery Playbook của tao.
Posted from my Blackberry Playbook.Địa chỉ ETH hoặc BTC bạn định gửi từ?
ETH or BTC address you plan to send from?Adik gửi từ điện thoại trên máy tính….
Adik to send from your phone on PC….Đơn khiếu nại được gửi từ cả 2 phía.
Complaint has been lodged from both the sides.Chúng tôi gửi từ năm kho trên khắp Hoa Kỳ.
We ship from five warehouses across the US.Các tin nhắn điện tử cũng được gửi từ đây;
Electronic messages are sent from here, as well;Gửi từ thiết bị di động, tất cả các lỗi tự gây ra.
Sent out from smart phone, all mistake self caused.Thứ tự mẫu có thể được gửi từ công ty chúng tôi trong 3 ngày làm việc.
Sample order can be delivered from our company in 3 working days.Gửi từ thiết bị di động, tất cả các lỗi tự gây ra.
Sent out from mobile phone, all mistake self inflicted.Chung thứ tự có thể được gửi từ nhà máy của chúng tôi trong 3- 10 ngày làm việc.
General order can be delivered from our factory in 3- 10working days.Chọn gửi từ thiết bị gửi và chọn tệp bạn muốn gửi..
Select send from the sending device and choose the file you want to send..Tôi nhận đượcmột bức điện tín được gửi từ Paris sáng nay và được ký bởi Viviani.
I received a telegram dispatched from Paris this morning and signed by Viviani.Hoàn lại tiền và rút tiền sẽ được thực hiện chỉvới thẻ tín dụng mà các ngân khoản ban đầu được gửi từ.
Refunds and withdrawals will be executed only to thecredit card from which the funds were originally deposited from.Request Validation detect cho dù dữ liệu form được gửi từ một trang chứa form dữ liệu tìm kiếm nguy hiểm.
Request Validation detects whether form data submitted from a page contains dangerous looking text.Nếu không có gì bất thường, có thể những thông báo này đã được gửi từ một ứng dụng nằm ngoài sự kiểm soát của bạn.
If there's nothing there, those messages could have been delivered from an application which is out of your control.Tổng cộng, 135 các dự án đã được gửi từ 38 quốc gia và chín thẩm chọn đóng góp tốt nhất trong bảy loại.
In total, 135 projects had been submitted from 38 countries and the nine jurors selected the best contributions in seven categories.Một vật liệu xương tổng hợp sau đó được gửi từ các giải pháp này theo cách sinh học ở nhiệt độ cơ thể.
A composite neo-bone material is then deposited from these solutions in a biomimetic manner at body temperature.Ngay sau khi đơn đặt hàng của bạn được gửi từ Kho của chúng tôi, bạn sẽ được gửi một email để xác nhận rằng nó đang trên đường.
As soon as your order is dispatched from our warehouse, you will be sent an email to confirm that it's on its way.Từ tổng số 2.436 đề xuất dự án được gửi từ Nhật Bản và nước ngoài, 13 đã được chọn để thực hiện.
From a total of 2,436 project proposals submitted from within Japan and overseas, 13 were selected for implementation.Các nguồn tin cảnh sátcho biết bức thư trên được gửi từ thành phố Chennei song cảnh sát vẫn chưa lần ra được vị trí người gửi..
Police sources said the letter was posted from Chennai but police has not been able to trace the location yet.Những thông tin nền tảng sẽ cho biết biểu mẫu này được gửi từ Facebook hay Instagram, từ đó có thể đo lường hiệu quả của kênh.
The new column shows whether a form was submitted from Facebook or Instagram, enabling you to measure channel effectiveness.Ứng dụng di động cũng sẽ cho phép khách dulịch lưu thông tin được gửi từ các chuyến đi trước đó cho đến các chuyến đi trong tương lai đến Singapore.
The mobile application willalso allow travellers to save the information submitted from previous trips for use for their next trip to Singapore.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0488 ![]()
![]()
gửi thông tin đógửi thư cho chúng tôi

Tiếng việt-Tiếng anh
gửi từ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Gửi từ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
từ chối gửirefused to sendrefused to submitTừng chữ dịch
gửiđộng từsendsubmitgửidanh từdepositsubmissionmailTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Từ Gửi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
GỬI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gửi đi Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'gửi' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Gửi Lại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Gửi đi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GỬI CHO TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Send - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bản Dịch Của Send – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Cách Chia động Từ Send Trong Tiếng Anh - Monkey
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Cách Viết Email Bằng Tiếng Anh | Cấu Trúc, Từ Vựng & Mẫu Thư
-
60+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chuyển Phát Nhanh
-
Tình Huống 13: Gửi Bưu Kiện- Tiếng Anh Du Lịch - Aroma
-
Nghĩa Của Từ Send, Từ Send Là Gì? (từ điển Anh-Việt)