• Gym, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "gym" thành Tiếng Việt

gymnasium, phòng tập thể dục, thể dục là các bản dịch hàng đầu của "gym" thành Tiếng Việt.

gym verb noun ngữ pháp

short form of gymnasium. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gymnasium

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • phòng tập thể dục

    I couldn't sleep, so I went to the gym.

    Anh không ngủ được, nên anh đến phòng tập thể dục.

    GlosbeMT_RnD
  • thể dục

    noun

    Come on, we're gonna be late for gym class, and that would be a huge tragedy.

    Nhanh nào, chúng ta trễ lớp học thể dục mất. Và nó sẽ là một bi kịch đấy.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gym " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "gym"

gym gym Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "gym" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Gym Trong Tiếng Anh đọc Là Gì