Gymnastique Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ gymnastique tiếng Pháp

Từ điển Pháp Việt

phát âm gymnastique tiếng Pháp gymnastique (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ gymnastique

Chủ đề Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành

Bạn đang chọn từ điển Pháp Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Pháp Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

gymnastique tiếng Pháp?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ gymnastique trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gymnastique tiếng Pháp nghĩa là gì.

gymnastique{{gymnastique}} danh từ giống cái thể dụcGymnastique corrective+ thể dục chỉnh hìnhGymnastique médicale+ thể dục y học (nghĩa bóng) sự rèn luyệnGymnastique de la mémoire+ sự rèn luyện trí nhớ tính từ xem gymnastiqueEntraînement gymnastique+ sự luyện tập thể dụcpas gymnastique+ bước chạy đều
Xem từ điển Việt Pháp

Tóm lại nội dung ý nghĩa của gymnastique trong tiếng Pháp

gymnastique. {{gymnastique}}. danh từ giống cái. thể dục. Gymnastique corrective+ thể dục chỉnh hình. Gymnastique médicale+ thể dục y học. (nghĩa bóng) sự rèn luyện. Gymnastique de la mémoire+ sự rèn luyện trí nhớ. tính từ. xem gymnastique. Entraînement gymnastique+ sự luyện tập thể dục. pas gymnastique+ bước chạy đều.

Đây là cách dùng gymnastique tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Pháp

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ gymnastique tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ vựng liên quan tới gymnastique

  • électrocardiogramme tiếng Pháp là gì?
  • cérambyx tiếng Pháp là gì?
  • carottier tiếng Pháp là gì?
  • charpentier tiếng Pháp là gì?
  • chamoiserie tiếng Pháp là gì?
  • infructueux tiếng Pháp là gì?
  • obédientiel tiếng Pháp là gì?
  • silique tiếng Pháp là gì?
  • médiumnique tiếng Pháp là gì?
  • parkérisation tiếng Pháp là gì?
  • épars tiếng Pháp là gì?
  • morne tiếng Pháp là gì?
  • électrolysable tiếng Pháp là gì?
  • ficelle tiếng Pháp là gì?
  • lave mains tiếng Pháp là gì?

Từ khóa » Gymnastique Nghĩa Là Gì