Hà Khẩu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hà khẩu" thành Tiếng Anh
river estuary, river muoth là các bản dịch hàng đầu của "hà khẩu" thành Tiếng Anh.
hà khẩu + Thêm bản dịch Thêm hà khẩuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
river estuary
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
river muoth
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hà khẩu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hà khẩu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hà Khẩu Tiếng Anh Là Gì
-
Hà Khẩu, Hồng Hà – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bảng Phiên âm Tên Thành Phố Trung Quốc Ra Tiếng Anh | Page 3
-
Hà Khẩu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Hà Khẩu Bằng Tiếng Anh
-
"hà Khẩu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "hà Khẩu" - Là Gì?
-
Thuật Ngữ Trong Logistics Và Vận Tải Quốc Tế - Xuất Nhập Khẩu Lê Ánh
-
Cửa Khẩu Lào Cai - Hà Khẩu - Lao Cai - Hekou Border Gate
-
Xuất Nhập Khẩu Qua Cửa Khẩu Lào Cai Vẫn Gặp Khó Khăn | Kinh Doanh
-
Kinh Nghiệm Du Lịch Trung Quốc Qua Cửa Khẩu Lào Cai - Vé Máy Bay
-
Cục Xuất Nhập Cảnh Việt Nam