Hạ Nghị Sĩ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "hạ nghị sĩ" into English
commoner is the translation of "hạ nghị sĩ" into English.
hạ nghị sĩ + Add translation Add hạ nghị sĩVietnamese-English dictionary
-
commoner
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hạ nghị sĩ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "hạ nghị sĩ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hạ Nghị Sĩ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
HẠ NGHỊ SĨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HẠ NGHỊ SĨ BRODY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thượng Viện Hoa Kỳ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Quốc Hội Hoa Kỳ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Nghị Sĩ Bằng Tiếng Anh
-
NGHỊ SĨ - Translation In English
-
Nghị Sĩ Là Gì? Thượng Nghị Sĩ Là Gì? Quy định Về Nghị Sĩ Một Số Nước ...
-
[PDF] Chào Mừng Quý Vị đến Quốc Hội
-
Từ điển Việt Anh "hạ Nghị Viện" - Là Gì?
-
Nghị Sĩ Quốc Hội Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ý Nghĩa Của MP Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Đoàn Nghị Sỹ Hoa Kỳ Thăm Hà Nội để Thảo Luận Các Vấn đề Về Di ...