• Hả, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Huh, Now, Open | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hả" thành Tiếng Anh

huh, now, open là các bản dịch hàng đầu của "hả" thành Tiếng Anh.

hả + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • huh

    interjection

    to reinforce a question

    Vậy hóa ra đó là nguyên nhân có bữa tiệc này hả?

    So that's what got this party started, huh?

    en.wiktionary2016
  • now

    adverb

    Mọi việc sẽ yên ổn chứ hả mẹ?

    Is everything gonna be all right now, Mama?

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • open

    adjective verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • content
    • flatten
    • flat
    • aren't you
    • isn't it
    • satisfied
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hả " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "hả" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Tôi Hả Dịch Tiếng Anh