HẠ SĨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
HẠ SĨ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từhạ sĩ
corporal
hạ sĩthân thểvề thể xáchạ sỹthân xácthể lýsergeant
trung sĩtrung úythượng sĩtrung sỹhạ sĩsĩ quanviênsgtcpl
hạ sĩCPIpetty officer
hạ sĩ quanhạ sỹsĩ quan petty cán bộsĩ quan nhỏnon-commissioned
hạ sĩ
{-}
Phong cách/chủ đề:
He is a corporal.Hạ sĩ, tôi khỏe.
I'm fine, Sergeant.OK, cảm ơn, hạ sĩ.
OK, thank you, Sergeant.Hạ sĩ Slappy, sẵn sàng bảo vệ và phục vụ.
Sergeant Slappy, ready to protect and serve.Anh nói đúng, hạ sĩ.
You were right, sergeant.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từca sĩ trẻ Sử dụng với động từbác sĩ phẫu thuật gặp bác sĩđến bác sĩgọi bác sĩbác sĩ bảo bác sĩ biết sĩ quan chỉ huy đến nha sĩbác sĩ kiểm tra bác sĩ khuyên HơnSử dụng với danh từbác sĩtiến sĩthụy sĩnghệ sĩbinh sĩca sĩthượng nghị sĩnha sĩsĩ quan bằng thạc sĩHơnChào, tôi là hạ sĩ Sykes, gọi Tom, nếu thích.
Hi, I'm sergeant Sykes, Tom, if you want.Face, trông chừng phía sau hạ sĩ.
Face, look after the Corporal.Đây là một hạ sĩ đã làm việc với một robot hai tuần vừa qua.
This is a corporal who had seen a robot two weeks previously.Elroy được thăng hàm lên hạ sĩ.
The Army had promoted Elroy to corporal.Bàn thờ trải giường là hạ sĩ, pall, purificator và ngón tay- khăn.
The altar-linens are the corporal, pall, purificator, and finger-towels.Tôi không muốnông nghĩ tôi là thằng điên, Hạ Sĩ Whitman.
I wouldn't want you to think me mad, Sergeant Whitman.Hạ sĩ Choi bị sa thải, khai trừ khỏi đảng và bị đưa đi làm thợ mỏ ở một hầm lò xa xôi.
Sgt. Choi was fired, deprived of party membership, and sent to a remote mine to work as a miner for the rest of his life.Tôi cần nói chuyện với Hạ sĩ Jack Lewis.
I need to speak with Sergeant Jack Lewis.Ông ta cho tôi xem phù hiệu vàtự giới thiệu là Thanh tra Fuller, hạ sĩ.
He produced his badge and introduced himself as Detective Sergeant Fuller.Joyce Denke chỉ mới 19 tuổikhi vị hôn phu của cô, hạ sĩ David Ives, nhận lệnh đến Việt Nam.
Joyce Denke was19 years old when her fiancé, Cpl. David Ives, received his orders for Vietnam.Em khai là binh nhì, thiếu tá ổng khai là hạ sĩ.
I told them I was a Private; the major said he was a Corporal.Em nghĩ Hạ Sĩ Warner 000 đô la vào tài khoản ngân hàng quốc tế 3 tháng trước.
I think that Sergeant Warner has deposited over a quarter of a million dollars into offshore bank accounts in the last three months.Tổng số binh sĩ bị mất tích sau ngày 28 tháng 1 là 178 người( 6 sĩ quan,14 hạ sĩ quan và 158 lính.).
The total number of missing after 28 January was 178(six officers,14 non-commissioned officers and 158 enlisted men).Hạ sĩ, đây là tiến sĩ Samantha Grimm, nhân viên khoa học UAC được giao việc lấy lại thông tin từ phòng thí nghiệm.
Sergeant, this is Dr Samantha Grimm, the UAC science officer assigned to retrieve data from the lab.Nhân chứng còn sống sót duy nhất của Trung Đoàn Mã Lai là Hạ sĩ Yaako, ông đã giả chết để quân lính Nhật không giết mình.
The only Malay Regiment surviving witness was Corporal Yaako, who pretended to be dead so the Japanese soldiers wouldn't kill him.Hạ sĩ Craig Harrison đã bắn ba phát đạn, gây thương vong cho hai chiến binh Taliban và phá hủy súng máy PKM của chúng.
Cpl. Craig Harrison took three shots, fatally wounding two Taliban fighters and destroying their PKM machine gun.Đó là một chế độ nóidối ở tất cả các cấp từ cao xuống thấp- từ hạ sĩ tới Tổng Tham mưu trưởng để che giấu tội ác giết người.
It's a system that lies automatically,at every level from bottom to top- from sergeant to commander in chief- to conceal murder.Hạ sĩ David Schlosser thuộc Cảnh sát Công viên Mỹ cho biết có vẻ Nhà Trắng không phải là tâm điểm của vụ việc.
Sgt. David Schlosser of the U.S. Park Police said that the White House did not appear to have been the focus of the incident.Hôm thứ Sáu, Tổng Thống Bush loan báo việc truy tặng Medal of Honor,huy chương cao quý nhất của quân đội, cho hạ sĩ TQLC Jason Dunham.
President Bush announced on Friday that the Medal of Honor, the nation's highestmilitary decoration, will be awarded posthumously to Marine Cpl. Jason Dunham.Hạ sĩ Sarah Bowman vốn là người sinh ra và lớn lên tại đây, cô đang trên đường về nhà thăm mẹ cùng binh nhì Bud Crain.
Corporal Sarah Bowman was born and raised in Leadville and goes to her home with Private Bud Crain to visit her mother.Francis Mitchel từng là một Hạ sĩ với Lancashire Fusiliers trong cuộc chiến và là một trong những người lính nhận Huân chương Chiến thắng.
Francis Mitchel served as a Corporal with the Lancashire Fusiliers during the war and was among the soldiers to receive the Victory Medal.Hạ sĩ Nathan Ordway, Trưởng phi hành đoàn và Trung úy Benjamin Robert Cross nằm trong số 3 người mất tích.
Osprey crew chief Corporal Nathan Ordway and Lieutenant Benjamin Robert Cross have been identified as two of the three missing Marines.Hạ sĩ Daniel Thibodeau cho biết drone thường được thấy bay gần các trại giam, nhưng cảnh sát ít khi bắt được ai.
Sgt. Daniel Thibodeau says it's common to see drones flying near detention facilities, but police are rarely able to make arrests.Khi Hạ sĩ Al Powell nhận được tín hiệu và đến điều tra, Gruber cử Heinrich và Marco đi ngăn chặn McClane nhưng chúng đều bị anh giết.
As Sgt. Al Powell is sent to investigate, Gruber sends Heinrich and Marco to stop McClane, who kills them both.Hạ sĩ Freddie Stowers thuộc Tiểu đoàn 1 của trung đoàn là người lính Mỹ gốc Phi duy nhất từ Thế chiến I được trao Huân chương Danh dự.
Corporal Freddie Stowers of the regiment's 1st Battalion was the only African American soldier from World War I awarded the Medal of Honor.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 208, Thời gian: 0.0321 ![]()
![]()
ha rừnghạ sĩ quan

Tiếng việt-Tiếng anh
hạ sĩ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Hạ sĩ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
hạ nghị sĩcongressmancongresswomancongressmenhạ sĩ quannon-commissioned officersncospetty officernoncommissioned officersTừng chữ dịch
hạgiới từdownhạtrạng từlowerhạđộng từloweringhạdanh từhousesĩdanh từartistdoctordrofficer STừ đồng nghĩa của Hạ sĩ
trung sĩ thượng sĩ sergeant thân thể sgt về thể xác corporal hạ sỹ sĩ quanTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Hạ Sĩ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Hạ Sĩ - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Hạ Sĩ In English - Glosbe Dictionary
-
HẠ SĨ QUAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Hạ Sĩ Bằng Tiếng Anh
-
HẠ SĨ QUAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Cấp Bậc/chức Danh Quân đội (Công An, Bộ Đội) Trong Tiếng Anh
-
HẠ SĨ QUAN - Translation In English
-
Hạ Sĩ Tiếng Anh Là Gì
-
Tên Tiếng Anh Các Cấp Bậc Trong Quân đội
-
CORP định Nghĩa: Hạ Sĩ - Corporal - Abbreviation Finder
-
CÁC CẤP BẬC QUÂN ĐỘI TRONG... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Các Chức Danh Trong Quân đội Bằng Tiếng Anh - .vn
-
Trung Tá, Thiếu Tá Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi