Hà Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

hà tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hà trong tiếng Trung và cách phát âm hà tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hà tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm hà tiếng Trung hà (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm hà tiếng Trung 哈 《张口呼吸。》hà một hơi哈了一口气。呵 《呼(气); 哈(气)。》牛蹄、甘薯的黑斑菌。河流。(sông)动物凿船虫。 (phát âm có thể chưa chuẩn)
哈 《张口呼吸。》hà một hơi哈了一口气。呵 《呼(气); 哈(气)。》牛蹄、甘薯的黑斑菌。河流。(sông)动物凿船虫。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ hà hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • lề tiếng Trung là gì?
  • trá quyệt tiếng Trung là gì?
  • cối xay dùng sức gió tiếng Trung là gì?
  • thực tự tiếng Trung là gì?
  • không thể tự thoát tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hà trong tiếng Trung

哈 《张口呼吸。》hà một hơi哈了一口气。呵 《呼(气); 哈(气)。》牛蹄、甘薯的黑斑菌。河流。(sông)动物凿船虫。

Đây là cách dùng hà tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hà tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 哈 《张口呼吸。》hà một hơi哈了一口气。呵 《呼(气); 哈(气)。》牛蹄、甘薯的黑斑菌。河流。(sông)动物凿船虫。

Từ điển Việt Trung

  • hình vẽ trang trí tiếng Trung là gì?
  • dẫn chứng phong phú tiếng Trung là gì?
  • làm lăn tiếng Trung là gì?
  • truyền thống tiếng Trung là gì?
  • Ân Lựu tiếng Trung là gì?
  • lúc nổi nóng tiếng Trung là gì?
  • chấm bút tiếng Trung là gì?
  • bảo hiểm bằng lái xe tàu tiếng Trung là gì?
  • công ty chứng khoán tiếng Trung là gì?
  • thành tích nhỏ bé tiếng Trung là gì?
  • viêm loét dạ dày tiếng Trung là gì?
  • thanh nhập tiếng Trung là gì?
  • mơ tiếng Trung là gì?
  • bấm tay tiếng Trung là gì?
  • có lợi tiếng Trung là gì?
  • lý thuyết suông tiếng Trung là gì?
  • mực nước trong cọc tiếng Trung là gì?
  • gác trên cao tiếng Trung là gì?
  • performance guarantee tiếng Trung là gì?
  • bộ lao động tiếng Trung là gì?
  • bay bay tiếng Trung là gì?
  • cột biểu tiếng Trung là gì?
  • dây huy chương tiếng Trung là gì?
  • bạch ốc tiếng Trung là gì?
  • hõm mũi tiếng Trung là gì?
  • chắt tiếng Trung là gì?
  • dặm trường tiếng Trung là gì?
  • hối đoái qua điện tín tiếng Trung là gì?
  • tuồng tiếng Trung là gì?
  • rám tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chữ Hà Bằng Tiếng Trung