Had - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (có trọng âm) en, /hæd/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - (had to): en, /hæt/
- (không trọng âm) en, /həd/, /əd/
- Vần: -æd
Động từ
had
- Dạngquá khứ đơn và phân từ quá khứ của have
Tiếng Hà Lan
[sửa]Động từ
had
- Lối trình bày thì quá khứ ở các ngôi thứ nhất, 2, 3 số ít củahebben
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/æd
- Vần:Tiếng Anh/æd/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Động từ quá khứ số ít tiếng Hà Lan
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Has Quá Khứ Là Gì
-
Have / Has - Quá Khứ Phân Từ
-
Quá Khứ Của Have Là Gì? - .vn
-
Hướng Dẫn Sử Dụng Have, Has, Had Trong Tiếng Anh - Thủ Thuật
-
Quá Khứ Của Have Trong Tiếng Anh Là Gì? - KungFu
-
Quá Khứ Của Have Là Gì? - Luật Trẻ Em
-
Cách Dùng Have Has Had Trong Tiếng Anh - IIE Việt Nam
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Have - Leerit
-
▷ Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) HAVE / HAS ... - MarvelVietnam
-
▷ Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) HAVE / HAS ... - MarvelVietnam
-
▷ Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) HAVE ...
-
▷ Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) HAVE ...
-
Have - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Cách Chia động Từ Have Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Quá Khứ Của Have Là Gì? - Trường Đại Học Ngoại Ngữ Hà Nội