HAHA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

HAHA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từhahahahaha hahahahahehehihihuhuhehehehahahahahaha ha haha haheeeha hahahaha ha ha haheheha hahahaheheheha hảhahhahahahuhuhaha

Ví dụ về việc sử dụng Haha trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Haha, anh sợ chưa?Hah, are you afraid?Và cô cười," Haha.And she went,"Ha ha.Haha, có can đảm!Hehe, you have courage!Cần lắm 1 cái tên, haha.Its just a name, hahaha.Haha, cậu nghĩ sao?Hah, what do you think?Mình có thể thử! haha.I think I might try it! hehe.Haha, cô nghiêm túc chứ?Hah, are you serious?Đó là lẽ sống của em đấy!!! Haha…!This is your life! ha ha!Haha, nghĩ về điều đó.Hahaha, think about it.Chúng ta sẽ là công dân toàn cầu, haha.I'm a citizen of the Earth, hah.Haha, đừng nói thế chứ.Hahaha, don't say that.Mỗi lần đọc là mỗi lần cười… haha….I laugh every time I read the list… hah.Haha, cô nghiêm túc chứ?Hahaha, are you serious?Tất cả là tao nghĩ cho mày mà, haha.That's exactly what I was thinking, hahaha.Haha, nhìn mặt cậu kìa!Hahaha, look at her face!A huy hỏi từ năm ngoái tới năm nay haha.Been wanting to since last year hahaha.Haha, cho mình cười phát.HAHA allow me to laugh.Okay, haha, đùa với tôi à.Okay, ha ha, joke's on me.Haha hẳn là người nào đó!Hahaha MUST be a guy thing!MGY: Haha, tôi đã nói vậy sao?Dulli: Hahaha, did I say that?Haha, cô muốn thử hả?'.Hehe, do you want to try it?”.Haha cám ơn vì lời khen.Hahaha, thanx for the compliment.Haha, cậu lo lắng cho tớ ư?Hehe, are you worried about me?Haha, đây là chiến thắng của bọn tôi!Hah, this is our victory!Haha, chị thật thích nickname của em!Hahaha, I like that nickname!Haha, nó là tùy ở mỗi người mà.Hahaha, it just depends on the person.Haha… đừng có làm bộ mặt khó hiểu như vậy.Hehe, don't make such a difficult face.Haha Em thật vui vì các anh hiểu em rất rõ.Hahaha I'm so happy that you understand.Haha cậu đâu cần phải nghiêm túc như vậy đâu.Hahaha you don't have to take it seriously.Haha, tôi rất vui khi bạn gọi tên đầy đủ của tôi.HAHAHA I'm glad you found all of my messages.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 959, Thời gian: 0.0206 S

Từ đồng nghĩa của Haha

hehe hihi ha ha ha hahhahaha

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh haha English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cười Haha Tiếng Anh