Hài Cốt Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ hài cốt tiếng Pháp
Từ điển Việt Pháp | hài cốt (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ hài cốt | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Pháp, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Pháp Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
hài cốt tiếng Pháp?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ hài cốt trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hài cốt tiếng Pháp nghĩa là gì.
hài cốtossements; restesXem từ điển Pháp Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của hài cốt trong tiếng Pháp
hài cốt. ossements; restes.
Đây là cách dùng hài cốt tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Pháp
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hài cốt trong tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới hài cốt
- quả thế tiếng Pháp là gì?
- bảnh tiếng Pháp là gì?
- ễnh tiếng Pháp là gì?
- thân thích tiếng Pháp là gì?
- thống nhứt tiếng Pháp là gì?
- vô ý thức tiếng Pháp là gì?
- chiến thuật tiếng Pháp là gì?
- đứ tiếng Pháp là gì?
- nhức răng tiếng Pháp là gì?
- kỉ cương tiếng Pháp là gì?
- tiểu thuyết tiếng Pháp là gì?
- hột xoài tiếng Pháp là gì?
- trung trực tiếng Pháp là gì?
- tu tiên tiếng Pháp là gì?
- vịn tiếng Pháp là gì?
Từ khóa » Hài Cốt Tiếng Anh Là Gì
-
Hài Cốt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
HÀI CỐT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hài Cốt In English - Glosbe Dictionary
-
Hài Cốt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
HÀI CỐT - Translation In English
-
HÀI CỐT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HÀI CỐT HỎA TÁNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"hài Cốt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"hài Cốt" Là Gì? Nghĩa Của Từ Hài Cốt Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Nghĩa Của Từ Hài Cốt Bằng Tiếng Anh
-
Tra Từ Tro Hài Cốt - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Hành Lý Là Tro Hoặc Hài Cốt - Vietnam Airlines
-
GIẤY PHÉP ĐƯA THI HÀI, HÀI CỐT, TRO CỐT VỀ VIỆT NAM
hài cốt (phát âm có thể chưa chuẩn)