Hải đăng - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Việt Hiện/ẩn mục Tiếng Việt
    • 1.1 Từ nguyên
    • 1.2 Cách phát âm
    • 1.3 Từ tương tự
    • 1.4 Danh từ
      • 1.4.1 Đồng nghĩa
      • 1.4.2 Dịch
    • 1.5 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:hải đăng
Một ngọn hải đăng.

Từ nguyên

Phiên âm từ chữ Hán: 海 (“hải”: biển); 燈 (“đăng”: đèn).

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ha̰ːj˧˩˧ ɗaŋ˧˧haːj˧˩˨ ɗaŋ˧˥haːj˨˩˦ ɗaŋ˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
haːj˧˩ ɗaŋ˧˥ha̰ːʔj˧˩ ɗaŋ˧˥˧

Từ tương tự

Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
  • hải đằng

Danh từ

hải đăng

  1. Đèn pha đặt ở bờ biển, hải đảo để giúp tàu thuyền định hướng đi trong đêm tối. Ngọn hải đăng trên biển.
    • 2003, Ủy ban nhân dân tỉnh Phú Yên, Địa chí Phú Yên, NXB Chính trị quốc gia, tr. 408:Trên mũi có ngọn hải đăng được xây dựng từ thời Pháp thuộc.
    • 2017, Tư Huynh, Làng chài Khe Gà với hải đăng hơn trăm tuổi ở Bình Thuận, VnExpress: Mọi vật liệu để xây hải đăng đều được vận chuyển từ Pháp sang. Sau 2 năm thi công, ngọn hải đăng được hoàn thành.

Đồng nghĩa

  • đèn biển

Dịch

Đèn pha đặt ở bờ biển, hải đảo để giúp tàu thuyền định hướng đi trong đêm tối
  • Tiếng Ả Rập: منارةgc (manāra), منار (manār), فنار (fanār)
    • Tiếng Ả Rập Ai Cập: منارةgc (manāra), فنار (fanār)
    • Tiếng Ả Rập Hijazi: منارةgc (manāra)
  • Tiếng Afrikaans: vuurtoring, ligtoring
  • Tiếng Albani: far, fanar
  • Tiếng Anh: lighthouse
    • Tiếng Anh cổ: fyrtorr
  • Tiếng Armenia: փարոս (pʿaros)
  • Tiếng Asturias: faru
  • Tiếng Azerbaijan: mayak, dəniz fənəri
  • Tiếng Ba Lan: latarnia morskagc
  • Tiếng Ba Tư: فانوس دریایی (fânus-e daryâyi)
  • Tiếng Basque: itsasargi
  • Tiếng Iceland: viti, vitaturn
  • Tiếng Belarus: маяк (maják)
  • Tiếng Bengal: বাতিঘর (batighôr)
  • Tiếng Bồ Đào Nha: farol (Brasil), faro
  • Tiếng Bổ trợ Quốc tế: pharo
  • Tiếng Breton: tour-tan
  • Tiếng Bulgari: фар (far)
  • Tiếng Catalan: far
  • Tiếng Chechen: маяк (majak)
  • Tiếng Cornwall: golowji
  • Tiếng Do Thái: מגדלור (migdalór)
  • Tiếng Duy Ngô Nhĩ: ماياك (mayak)
  • Tiếng Đan Mạch: fyrgt, fyrtårngt
  • Tiếng Đức: Leuchtturm
  • Tiếng Estonia: tuletorn, majakas
  • Tiếng Faroe: viti
  • Tiếng Tây Frisia: fjoertoergch
  • Tiếng Gael Scotland: taigh-solais
  • Tiếng Galicia: faro
  • Tiếng Greenland: naaralaartitsivik
  • Tiếng Gruzia: შუქური (šukuri)
  • Tiếng Gujarat: દીવાદાંડીgc (dīvādā̃ḍī)
  • Tiếng Hạ Đức Mennonite: Lichttorm
  • Tiếng Hà Lan: vuurtoren
  • Tiếng Hawaii: hale ipukukui
  • Tiếng Hindi: रोशनीघर (rośnīghar), दीपगृह (dīpgŕh)
  • Tiếng Hungary: világítótorony
  • Tiếng Hy Lạp: φάρος (fáros)
  • Tiếng Ido: faro
  • Tiếng Indonesia: mercusuar, menara api
  • Tiếng Ireland: teach solais
  • Tiếng Kannada: ಕಡಲಬೆಳಕು (kaḍalabeḷaku)
  • Tiếng Kazakh: шамшырақ (şamşıraq), маяк (mayak)
  • Tiếng Khmer: សើន (saən), ប្រទីប (prɑtiip), ហ្វារ (faa)
  • Tiếng Kurd:
    • Tiếng Kurmanji: fanûsgeh
  • Tiếng Kyrgyz: маяк (mayak)
  • Tiếng Lào: ປະພາຄານ (pa phā khān)
  • Tiếng Latinh: pharus
  • Tiếng Latvia: bākagc
  • Tiếng Litva: švyturys
  • Tiếng Luxembourg: Liichttuerm, Phar
  • Tiếng Mã Lai: rumah api
  • Tiếng Malayalam: വിളക്കുമാടം (viḷakkumāṭaṃ)
  • Tiếng Malta: fanal
  • Tiếng Man: thie soilshee, thie sollysh
  • Tiếng Maori: whare rama, whare tūrama
  • Tiếng Marathi: दीपस्तंभ (dīpastambha)
  • Tiếng Miến Điện: မီးပြတိုက် (mi:pra.tuik)
  • Tiếng Mông Cổ:
    • Chữ Kirin: гэрэлт цамхаг (gerelt camxag)
  • Tiếng Na Uy:
    • Tiếng Na Uy (Bokmål): fyrgt, fyrtårngt
    • Tiếng Na Uy (Nynorsk): fyrgt, fyrtårngt
  • Tiếng Nepal: प्रकाशस्तम्भ (prakāśastambha)
  • Tiếng Nga: маяк (maják)
  • Tiếng Nhật: 灯台 (とうだい, tōdai)
  • Tiếng Norman: veuegc
  • Tiếng Occitan: far
  • Tiếng Phạn: दीपस्तंभ (dīpastaṃbha)
  • Tiếng Pháp: phare
  • Tiếng Phần Lan: majakka
  • Quốc tế ngữ: lumturo
  • Tiếng Rumani: fargt
  • Tiếng Bắc Sami: čuovgatoardna
  • Tiếng Séc: maják
  • Tiếng Serbia-Croatia:
    • Chữ Kirin: светионик, свјетионик, светиљаgc
    • Chữ Latinh: svetionik, svjetionik, svetiljagc
  • Tiếng Sinhala: ප්‍රදීපාගාරය (pradīpāgāraya), ප්රදීපාගාරය (pradīpāgāraya)
  • Tiếng Slovak: maják
  • Tiếng Slovene: svetilnik
  • Tiếng Swahili: mnara
  • Tiếng Tagalog: parola
  • Tiếng Tajik: мино (mino), минои баҳрӣ (mino-yi bahri), маяк (mayak), фонуси дарёӣ (fonus-i daryoyi)
  • Tiếng Tamil: கலங்கரைவிளக்கம் (kalaṅkaraiviḷakkam)
  • Tiếng Tatar: маяк (mayak)
  • Tiếng Tây Ban Nha: faro
  • Tiếng Telugu: దీపస్తంభం (dīpastambhaṁ)
  • Tiếng Thái: ประภาคาร (bprà-paa-kaan), กระโจมไฟ (grà-joom-fai), เรือนตะเกียง (rʉʉan-dtà-giiang), เรือนไฟ (rʉʉan-fai)
  • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: fener, fener kulesi, deniz feneri
  • Tiếng Thụy Điển: fyrgch, fyrtorngt
  • Tiếng Tigrinya: መናራ (mänara)
  • Tiếng Triều Tiên: 등대 (deungdae)
  • Tiếng Trung Quốc:
    • Tiếng Đông Can: дынтэ (dɨnte)
    • Tiếng Mân Nam: 燈塔/ 灯塔, 灯塔 (teng-thah)
    • Tiếng Quan Thoại: 燈塔/ 灯塔, 灯塔 (dēngtǎ), 岸標/ 岸标, 岸标 (ànbiāo)
    • Tiếng Quảng Đông: 燈塔/ 灯塔, 灯塔 (dang1 taap3)
  • Tiếng Turkmen: maýak
  • Tiếng Ukraina: маяк (maják)
  • Tiếng Urdu: منارہ (manāra), روشنی گھر (rośanī ghar)
  • Tiếng Uzbek: mayak
  • Tiếng Veps: majak
  • Tiếng Volapük: far
  • Tiếng Wales: goleudy
  • Tiếng Ý: faro
  • Tiếng Yiddish: לײַכטטורעם (laykhtturem)

Tham khảo

“hải đăng”, trong Soha Tra Từ (bằng tiếng Việt), Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam

Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=hải_đăng&oldid=2220294” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Việt
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Việt
  • Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Việt
  • Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Armenia
  • Mục từ có bản dịch tiếng Bổ trợ Quốc tế
  • Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Bulgari
  • Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Chechen
  • Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Duy Ngô Nhĩ
  • Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Gruzia
  • Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Gujarat
  • Mục từ có bản dịch tiếng Gujarat
  • Mục từ có bản dịch tiếng Hạ Đức Mennonite
  • Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Hindi
  • Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Hy Lạp
  • Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Kannada
  • Mục từ có bản dịch tiếng Kurmanji
  • Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Kyrgyz
  • Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Lào
  • Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Malayalam
  • Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Marathi
  • Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nepal
  • Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Phạn
  • Mục từ có bản dịch tiếng Bắc Sami
  • Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Sinhala
  • Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Tajik
  • Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Tajik
  • Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Tamil
  • Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Tatar
  • Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Telugu
  • Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Tigrinya
  • Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Triều Tiên
  • Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Đông Can
  • Mục từ có bản dịch tiếng Đông Can
  • Mục từ có mã chữ viết thủ công không thừa tiếng Mân Nam
  • Mục từ có mã chữ viết thủ công không thừa tiếng Trung Quốc
  • Mục từ có mã chữ viết thủ công không thừa tiếng Quảng Đông
  • Mục từ có bản dịch tiếng Veps
  • Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Yiddish
  • Mục từ Hán-Việt
  • Danh từ tiếng Việt
  • vi:Tòa nhà
  • vi:Nguồn ánh sáng
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Mục từ có hộp bản dịch
  • Mục từ có bản dịch tiếng Ả Rập
  • Mục từ có bản dịch tiếng Ả Rập Ai Cập
  • Mục từ có bản dịch tiếng Ả Rập Hijazi
  • Mục từ có bản dịch tiếng Afrikaans
  • Mục từ có bản dịch tiếng Albani
  • Mục từ có bản dịch tiếng Anh
  • Mục từ có bản dịch tiếng Anh cổ
  • Mục từ có bản dịch tiếng Armenia
  • Mục từ có bản dịch tiếng Asturias
  • Mục từ có bản dịch tiếng Azerbaijan
  • Mục từ có bản dịch tiếng Ba Lan
  • Mục từ có bản dịch tiếng Ba Tư
  • Mục từ có bản dịch tiếng Basque
  • Mục từ có bản dịch tiếng Iceland
  • Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Belarus
  • Mục từ có bản dịch tiếng Belarus
  • Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Bengal
  • Mục từ có bản dịch tiếng Bengal
  • Mục từ có bản dịch tiếng Bồ Đào Nha
  • Mục từ có bản dịch tiếng Breton
  • Mục từ có bản dịch tiếng Bulgari
  • Mục từ có bản dịch tiếng Catalan
  • Mục từ có bản dịch tiếng Chechen
  • Mục từ có bản dịch tiếng Cornwall
  • Mục từ có bản dịch tiếng Do Thái
  • Mục từ có bản dịch tiếng Duy Ngô Nhĩ
  • Mục từ có bản dịch tiếng Đan Mạch
  • Mục từ có bản dịch tiếng Đức
  • Mục từ có bản dịch tiếng Estonia
  • Mục từ có bản dịch tiếng Faroe
  • Mục từ có bản dịch tiếng Tây Frisia
  • Mục từ có bản dịch tiếng Gael Scotland
  • Mục từ có bản dịch tiếng Galicia
  • Mục từ có bản dịch tiếng Greenland
  • Mục từ có bản dịch tiếng Gruzia
  • Mục từ có bản dịch tiếng Hà Lan
  • Mục từ có bản dịch tiếng Hawaii
  • Mục từ có bản dịch tiếng Hindi
  • Mục từ có bản dịch tiếng Hungary
  • Mục từ có bản dịch tiếng Hy Lạp
  • Mục từ có bản dịch tiếng Ido
  • Mục từ có bản dịch tiếng Indonesia
  • Mục từ có bản dịch tiếng Ireland
  • Mục từ có bản dịch tiếng Kannada
  • Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Kazakh
  • Mục từ có bản dịch tiếng Kazakh
  • Mục từ có bản dịch tiếng Khmer
  • Mục từ có bản dịch tiếng Kyrgyz
  • Mục từ có bản dịch tiếng Lào
  • Mục từ có bản dịch tiếng Latinh
  • Mục từ có bản dịch tiếng Latvia
  • Mục từ có bản dịch tiếng Litva
  • Mục từ có bản dịch tiếng Luxembourg
  • Mục từ có bản dịch tiếng Mã Lai
  • Mục từ có bản dịch tiếng Malayalam
  • Mục từ có bản dịch tiếng Malta
  • Mục từ có bản dịch tiếng Man
  • Mục từ có bản dịch tiếng Maori
  • Mục từ có bản dịch tiếng Marathi
  • Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Miến Điện
  • Mục từ có bản dịch tiếng Miến Điện
  • Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Mông Cổ
  • Mục từ có bản dịch tiếng Mông Cổ
  • Mục từ có bản dịch tiếng Na Uy (Bokmål)
  • Mục từ có bản dịch tiếng Na Uy (Nynorsk)
  • Mục từ có bản dịch tiếng Nepal
  • Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Nga
  • Mục từ có bản dịch tiếng Nga
  • Mục từ có bản dịch tiếng Nhật
  • Mục từ có bản dịch tiếng Norman
  • Mục từ có bản dịch tiếng Occitan
  • Mục từ có bản dịch tiếng Phạn
  • Mục từ có bản dịch tiếng Pháp
  • Mục từ có bản dịch tiếng Phần Lan
  • Mục từ có bản dịch tiếng Quốc tế ngữ
  • Mục từ có bản dịch tiếng Rumani
  • Mục từ có bản dịch tiếng Séc
  • Mục từ có bản dịch tiếng Serbia-Croatia
  • Mục từ có bản dịch tiếng Sinhala
  • Mục từ có bản dịch tiếng Slovak
  • Mục từ có bản dịch tiếng Slovene
  • Mục từ có bản dịch tiếng Swahili
  • Mục từ có bản dịch tiếng Tagalog
  • Mục từ có bản dịch tiếng Tajik
  • Mục từ có bản dịch tiếng Tamil
  • Mục từ có bản dịch tiếng Tatar
  • Mục từ có bản dịch tiếng Tây Ban Nha
  • Mục từ có bản dịch tiếng Telugu
  • Mục từ có bản dịch tiếng Thái
  • Mục từ có bản dịch tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
  • Mục từ có bản dịch tiếng Thụy Điển
  • Mục từ có bản dịch tiếng Tigrinya
  • Mục từ có bản dịch tiếng Triều Tiên
  • Mục từ có bản dịch tiếng Mân Nam
  • Mục từ có bản dịch tiếng Trung Quốc
  • Mục từ có bản dịch tiếng Quảng Đông
  • Mục từ có bản dịch tiếng Turkmen
  • Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Ukraina
  • Mục từ có bản dịch tiếng Ukraina
  • Mục từ có bản dịch tiếng Urdu
  • Mục từ có bản dịch tiếng Uzbek
  • Mục từ có bản dịch tiếng Volapük
  • Mục từ có bản dịch tiếng Wales
  • Mục từ có bản dịch tiếng Ý
  • Mục từ có bản dịch tiếng Yiddish
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục hải đăng 10 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » đằng Cách Nhĩ Wiki