HÀI HƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

HÀI HƯỚC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từĐộng từhài hướcfunnyhài hướcbuồn cườivui nhộnvuithú vịnực cườihumorhài hướcsựhumoroushài hướckhôi hàibuồn cườihumourhài hướchumorcomedichài hướchài kịchdiễn hàicowlylycomedyhàibộ phim hàivở hài kịchkịchphimphim hài kịchphim hài thecomicalhài hướckhôi hàibuồn cườihilariousvui nhộnhài hướcbuồn cườithật nực cườiwittydí dỏmhóm hỉnhhài hướcandrewtyamusinggiải trívuithích thú

Ví dụ về việc sử dụng Hài hước trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Hài hước là có thật.The humor is real.Giảm stress bằng hài hước.REDUCE stress with HUMOR.Hài hước chuyến bay.The humour of flight.Đó là ánh sáng hài hước và vô nghĩa.It is light humored and senseless.Hài hước đấy, Piper.".Very funny, Piper.”.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từsóng hàiNếu một video đủ hài hước, nó sẽ lan truyền.If a video is funny enough, it will spread.Hài hước lắm, trung sĩ.Very amusing, Sergeant.Không có ai hài hước hơn Chaplin. Có Keaton.I don't think anyone's funnier than Chaplin.Hài hước đến khó tin.The humor is unbelievable.Bạn sẽ trở nên cởi mở và hài hước hơn bao giờ hết.I know that you will be back and funnier than ever.Hài hước về nghề tư vấn.Comics about medical advice.Tuy nhiên tính chất hài hước ở mỗi nước đều khác nhau.The sense of humor is different in every country.Hài hước trong câu chuyện.The humor in the story.Anh không nghĩ rằng Keaton hài hước hơn Chaplin sao?You don't think that Keaton is funnier than Chaplin?Trailer hài hước của“ Why him?”:?Trailer of the comedy Why Him?Quả thật tôi không thấy có gì hài hước hơn cái hình này.I don't think there's anything funnier than that picture.Hài hước đôi khi cũng cần thiết.But sometimes humour's necessary.Miễn là họ hài hước và làm điều gì đó họ yêu".As long as they're funny and are doing something they love.Hài hước đấy, vì họ lại muốn được như cháu.It's Funny, because they want to be you.Cậu ta không hề cao to hay đẹp trai, lôi cuốn hay hài hước.He was neither tall nor handsome, charismatic or amusing.Lý do hài hước để không tin có phụ nữ đẹp.It's because beautiful women don't have to be funny.Trong những trường hợp khác,nàng có thể đã thấy nó hài hước.Under other circumstances, he might have found it amusing.Hài hước và giải trí trò chơi để giết một vài phút.Amusing and entertaining game to kill a few minutes.Có những bộ phim hài hước, lãng mạn hơn Annie Hall, dù sao.There are funnier, more romantic movies than Annie Hall, anyway.Hài hước Bundesliga: Zentner đá hụt bóng!Bundesliga Funnies: Zentner mistakes penalty spot for the ball!Rias senpai phá lên cười như thể chị ấy đang thấy tôi hài hước lắm.Rias-senpai is laughing as if she finds me really amusing.Anh ấy hài hước hơn tôi từng nghĩ”, Melinda nhớ lại.He was funnier than I expected him to be,” Melinda has admitted forthrightly.Khiến thưởng thức nghệthuật trở nên dễ dàng và hài hước hơn bao giờ hết.Making enjoying art becomes easier and funnier than ever.Một đoạn video hài hước là làm cho vòng internet những ngày này.There is an amusing post making the rounds of social media these days.Cũng như cô thấy những đứa trẻ nhỏ vànhững con chó bự hài hước.Much in the same way she found small children andlarge dogs amusing.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 4883, Thời gian: 0.0503

Xem thêm

một chút hài hướca little humorhài hước hơnmore humoroussự hài hước làhumor ishài hước nhấtmost funnybộ phim hài hướcfunny moviea comedyhài hước nàythis funnythực sự hài hướcreally funnysự hài hước có thểhumor canhumor mayhumour canhài hước khifunny whenđầy hài hướcfull of humor

Từng chữ dịch

hàidanh từcomedycomedianhàitính từfunnycomediccomichướctính từfunnyhướcdanh từhumorhumourfun S

Từ đồng nghĩa của Hài hước

buồn cười vui nhộn khôi hài funny bộ phim hài comedy thú vị dí dỏm nực cười giải trí vở hài kịch hilarious hóm hỉnh witty amuse hài kịch phim hai huyệnhài hước hơn

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh hài hước English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Tính Hài Hước Trong Tiếng Anh Là Gì