Hài Hước Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hài hước" thành Tiếng Anh

humorous, amusement, comic là các bản dịch hàng đầu của "hài hước" thành Tiếng Anh.

hài hước + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • humorous

    adjective

    Hình như anh ấy chẳng có tí khiếu hài hước nào.

    He seems to be bankrupt of humor.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • amusement

    noun

    entertainment

    Khi AI còn yếu, nó sẽ thực hiện các hành động có ích, hài hước

    When the A.I. is weak, it performs useful or amusing actions

    en.wiktionary.org
  • comic

    adjective

    Ngay lúc này, các bạn thấy đấy, kết quả có thể còn hơi hài hước.

    Well right now, as you can see, the results can be somewhat comical.

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • humour
    • burlesque
    • comical
    • jocose
    • jocular
    • funny
    • humoristic
    • humor
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hài hước " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hài hước + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • humour

    verb noun

    tendency of particular cognitive experiences to provoke laughter and provide amusement

    Thế hệ các cháu có khiếu hài hước riêng, nhưng ta chịu hết nổi rồi.

    Your generation has its own sense of humour, but I've had enough.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "hài hước" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Hài Hước Nhất Tiếng Anh Là Gì