Hải Sâm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
hải sâm
holothurian
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
hải sâm
Holothurian
Từ điển Việt Anh - VNE.
hải sâm
trepang, holothurian, seaslug



Từ liên quan- hải
- hải hà
- hải ly
- hải lý
- hải lộ
- hải mã
- hải mả
- hải sư
- hải vị
- hải vụ
- hải âu
- hải đồ
- hải báo
- hải cầu
- hải cẩu
- hải học
- hải khu
- hải lưu
- hải lực
- hải nam
- hải nga
- hải nạn
- hải nội
- hải phỉ
- hải quì
- hải quả
- hải quỳ
- hải sâm
- hải sản
- hải thú
- hải thị
- hải trư
- hải trợ
- hải tân
- hải tảo
- hải tần
- hải tặc
- hải vẫn
- hải vận
- hải vật
- hải yến
- hải đạo
- hải đảo
- hải đồn
- hải đội
- hải biên
- hải băng
- hải công
- hải cảng
- hải diện
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Hải Sâm In English
-
Glosbe - Hải Sâm In English - Vietnamese-English Dictionary
-
HẢI SÂM - Translation In English
-
CON HẢI SÂM - Translation In English
-
HẢI SÂM In English Translation - Tr-ex
-
Hải Sâm (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
HẢI SÂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
English Vietnamese Translation Of Hải Sâm - Dictionary
-
Meaning Of 'hải Sâm' In Vietnamese - English
-
Hải Sâm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Definition Of Hải Sâm - VDict
-
Results For Hải Sâm độc Translation From Vietnamese To English
-
Results For Hải Sâm Translation From Vietnamese To English
-
VDict - Definition Of Hải Sâm - Vietnamese Dictionary
-
Hải Sâm, Từ điển Nấu ăn Cho Người Nội Trợ | Cooky Wiki