Hải Tặc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hải tặc" thành Tiếng Anh
pirate, corsair là các bản dịch hàng đầu của "hải tặc" thành Tiếng Anh.
hải tặc noun + Thêm bản dịch Thêm hải tặcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pirate
noun masculineone who plunders at sea
Nếu bọn hải tặc Jamaica không giết anh thì sẽ là nụ hôn giá lạnh của đại dương.
If the Jamaican pirates don't get you it'll be the cold embrace of the sea.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
pirate
enwiki-01-2017-defs -
corsair
nounMột đội thuyền hải tặc đã khởi hành từ hướng Nam.
A fleet of Corsair ships sails from the south.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hải tặc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hải tặc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hải Tặc Dich Ra Tieng Anh
-
HẢI TẶC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HẢI TẶC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hải Tặc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh - Từ Hải Tặc Dịch Là Gì
-
Hải Tặc: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
Hải Tặc - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'hải Tặc' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hải Tặc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
IFact - Tên Tiếng Anh Của Hải Tặc Râu Trắng (Whitebeard ... - Facebook
-
Những Nhân Vật Mạnh Nhất Trong One Piece - Đảo Hải Tặc
-
Kaizoku Sentai Gokaiger – Wikipedia Tiếng Việt