HAIRSTYLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
HAIRSTYLE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['heəstail]Danh từhairstyle
Ví dụ về việc sử dụng Hairstyle trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch thishairstyle
What do you think of Song Joong Ki's new hairstyle?Xem thêm
this hairstylekiểu tóc nàymái tóc nàyyour hairstylekiểu tóc của bạnkiểu tócmái tóc của bạna new hairstylekiểu tóc mớiher hairstylekiểu tócperfect hairstylekiểu tóc hoàn hảochange your hairstylethay đổi kiểu tóc của bạnHairstyle trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - peinado
- Người pháp - coiffure
- Người đan mạch - frisure
- Tiếng đức - frisur
- Na uy - frisyre
- Hà lan - kapsel
- Tiếng ả rập - تسريحة شعر
- Hàn quốc - 헤어 스타일
- Tiếng nhật - 髪型
- Kazakhstan - шаш
- Tiếng slovenian - pričeska
- Ukraina - зачіска
- Tiếng do thái - תספורת
- Người hy lạp - χτένισμα
- Người hungary - frizura
- Người serbian - фризура
- Tiếng slovak - účes
- Người ăn chay trường - прическа
- Urdu - بالوں
- Tiếng rumani - coafură
- Người trung quốc - 发型
- Telugu - కేశాలంకరణ
- Tiếng bengali - চুলের
- Tiếng mã lai - gaya rambut
- Thái - ทรงผม
- Thổ nhĩ kỳ - saçın
- Tiếng hindi - केश
- Đánh bóng - fryzura
- Bồ đào nha - penteado
- Tiếng phần lan - kampaus
- Tiếng croatia - frizura
- Tiếng indonesia - gaya rambut
- Séc - účes
- Tiếng nga - прическа
- Thụy điển - frisyr
- Tamil - சிகை அலங்காரம்
- Tiếng tagalog - hairstyle
- Người ý - acconciatura
Từ đồng nghĩa của Hairstyle
hairdo coiffure hair haircut coif style headdress hairstyling hairdress cutTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bob Hairstyle Nghĩa Là Gì
-
"bob Hairstyle" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
"bob" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bob Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
The Bob Hairstyle | Tường Vi Và Khoảng Trời Riêng
-
Cắt Tóc Xa Xứ - Bob Haircut: Là Một Thuật Ngữ Chỉ Chung... | Facebook
-
HAIRSTYLE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Trọn Bộ Từ Vựng Trong Tiệm Cắt Tóc - Tiếng Anh Nghe Nói
-
Bob- ước Tính Có Giá Trị $126 - Thả Rông
-
Top 13 Hairstyle Nghĩa Là Gì
-
Hairstyle Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì? - Tra Cứu Nghĩa Từ đầy đủ Nhất
-
'bob|bobs' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Top 14 Hairstyle Có Nghĩa Là Gì
-
Hairstyle: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
9 Reasons Why You Should Rock A Bob Hairstyle For The New Year
-
Pro Có Nghĩa Là Gì - HUD8
-
Bob Cut - Wikipedia