Half-year Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "half-year" thành Tiếng Việt
học kỳ, nửa năm, sáu tháng là các bản dịch hàng đầu của "half-year" thành Tiếng Việt.
half-year noun ngữ phápThe period of time equal to half a year.
+ Thêm bản dịch Thêm half-yearTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
học kỳ
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
nửa năm
for the next two and a half years of our marriage.
trong suốt hai tháng sau và nửa năm từ khi kết hôn.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sáu tháng
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " half-year " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "half-year" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Một Năm Rưỡi Trong Tiếng Anh
-
Một Năm Rưỡi In English - Glosbe Dictionary
-
MỘT NĂM RƯỠI In English Translation - Tr-ex
-
MỘT NĂM RƯỠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'rưỡi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
1 Năm Rưỡi Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Một Năm Rưỡi Dịch
-
1 Năm Rưỡi In English With Contextual Examples - MyMemory
-
Cách Đọc Giờ Và Nói Về Thời Gian Trong Tiếng Anh - EJOY English
-
[Grammar] Một Số Lỗi Thường Gặp... - Yêu Lại Từ đầu Tiếng Anh
-
Năm, Tháng, Ngày, Giờ, Phút, Giây, Quý Tiếng Anh Là Gì?
-
Cách Nói Giờ Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Gian - Paris English